monticole

Học thuật
Thân thiện
monticole

Le monticole est un oiseau qui niche dans les rochers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về núi, sốngnúi: "Monticole" là một tính từ dùng để mô tả động vật, thực vật hoặc các sinh vật khác môi trường sống tự nhiênvùng núi.
    • Ưa sống trên núi: Chỉ đặc tính của một loài ưa thích thích nghi với điều kiện sinh tháivùng núi cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bouquetin est un animal monticole. (Sơn dươngmột loài động vật sốngnúi.)
    • Cette plante monticole ne pousse qu'au-dessus de 2000 mètres d'altitude. (Loài cây ưa núi này chỉ mọcđộ cao trên 2000 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espèce monticole": Loài sốngnúi.
    • La protection des espèces monticoles est essentielle pour l'écosystème alpin. (Việc bảo vệ các loài sốngnúiđiều cần thiết cho hệ sinh thái vùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Monticule (danh từ): , đống nhỏ, ụ đất.
    • Les enfants jouent sur le monticule. (Bọn trẻ chơi trên đất.)
  • Montagnard (tính từ/danh từ): Thuộc về núi/người miền núi. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ cả địa con người, trong khi "monticole" chủ yếu dùng trong sinh học, sinh thái học).
    • Une région montagnarde (Một vùng miền núi); un montagnard (một người miền núi).
Từ đồng nghĩa
  • Alpin (tính từ): Thuộc về núi cao, vùng An-pơ.
  • De montagne (cụm từ): Của núi, thuộc núi.
monticole

Le monticole est un oiseau qui niche dans les rochers.

tính từ
  1. núi

Từ gần giống