monticule

/'mɔnjumənt/ Cách viết khác : (monticule) /'mɔntikju:l/
Học thuật
Thân thiện
monticule

Un petit monticule de terre se trouve au milieu du champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồi, cồn, : Một địa hình nhô lên khỏi mặt đất, thường kích thước nhỏ hơn một ngọn đồi thông thường, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants couraient sur le monticule. ( trẻ chạy trên đồi.)
    • Un petit monticule de terre marquait l'emplacement. (Một đất nhỏ đánh dấu vị trí.)
    • On a découvert des ruines sur ce monticule. (Người ta đã phát hiện ra những tàn tích trên cồn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monticule funéraire": Gò mộ, một đất được đắp lên làm mộ.
    • Les archéologues ont étudié un ancien monticule funéraire. (Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu một gò mộ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mont (n.m): Núi (lớn hơn nhiều so với "monticule").
  • Colline (n.f): Đồi (thường lớn hơn rõ rệt hơn "monticule").
  • Butte (n.f): Đồi nhỏ, đất (gần nghĩa với "monticule").
  • Tertre (n.m): , đống (thường nhỏ, có thểgò mộ hoặc đất).
Từ đồng nghĩa
  • Butte: đồi nhỏ, .
  • Tertre: , đống.
  • Éminence: chỗ đất cao, .
Từ trái nghĩa
  • Vallée: thung lũng.
  • Creux: chỗ trũng, hố.
  • Dépression: vùng trũng.
monticule

Un petit monticule de terre se trouve au milieu du champ.

danh từ giống đực
  1. đồi, cồn,

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monticule"