montreal

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Montréal một thành phố lớn nằmtỉnh Quebec, phía nam Canada, bên dòng sông Saint Lawrence. Đây thành phố lớn nhất của Quebec, lớn thứ hai của Canada, thành phố nói tiếng Pháp lớn thứ hai trên thế giới (sau Paris). Montréal nổi tiếng với nền văn hóa Pháp-Canada đặc sắc, kiến trúc lịch sử, các lễ hội quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Montréal một thành phố sôi động nổi tiếng với các lễ hội.)
  • ( ấy chuyển đến Montréal để học văn học Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Montreal Protocol": một hiệp ước quốc tế về bảo vệ tầng ozone, được ký kết tại thành phố này.

    • The Montreal Protocol has been successful in reducing ozone-depleting substances. (Nghị định thư Montréal đã thành công trong việc giảm các chất phá hủy tầng ozone.)
  • "Montreal-style": phong cách đặc trưng của Montréal, thường dùng trong ẩm thực (như bánh mì kẹp thịt xông khói kiểu Montréal).

    • I love Montreal-style bagels, which are denser and sweeter than New York bagels. (Tôi thích bánh mì vòng kiểu Montréal, loại bánh đặc hơn ngọt hơn bánh mì vòng New York.)
Biến thể từ gần giống
  • Montréaler (danh từ): người dân sống ở Montréal.

    • As a true Montréaler, he speaks both French and English fluently. ( một người Montréal chính gốc, anh ấy nói thông thạo cả tiếng Pháp tiếng Anh.)
  • Montrealer (danh từ, biến thể chính tả): cũng chỉ người Montréal.

Từ đồng nghĩa
  • "The City of Saints" (Thành phố của các Thánh): biệt danh lịch sử của Montréal.
  • "The 514" ( vùng điện thoại của Montréal): thường dùng trong văn nói thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Montréal". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to live in Montreal": sống ở Montréal. - "to visit Montreal": thăm Montréal.

Thành ngữ liên quan
  • "Montreal is a city of contrasts": Montréal thành phố của những sự tương phản (ám chỉ sự pha trộn giữa cổ điển hiện đại, Pháp Anh).
    • From its historic old town to its modern skyscrapers, Montreal truly is a city of contrasts. (Từ khu phố cổ lịch sử đến những tòa nhà chọc trời hiện đại, Montréal thực sự thành phố của những sự tương phản.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

montreal
A family walks along the cobblestone streets of Old Montreal.