montreur

Học thuật
Thân thiện
montreur

Un montreur de marionnettes anime un spectacle pour des enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm trò, người biểu diễn: Chỉ một người nghề nghiệp hoặc kỹ năng biểu diễn, thườngvới động vật hoặc các vật thể, để giải trí cho khán giả.
    • Người hướng dẫn, người trình diễn: Có thể chỉ người hướng dẫn cách sử dụng hoặc trình diễn đặc tính của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le montreur d'ours attire une foule sur la place. (Người làm trò với gấu thu hút một đám đông trên quảng trường.)
    • Un montreur de marionnettes raconte des histoires aux enfants. (Một người làm trò múa rối kể chuyện cho trẻ em.)
    • Il travaille comme montreur de chiens savants dans un cirque. (Anh ấy làm nghề người biểu diễn với chó biết làm toán trong một rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montreur de...": Cụm từ thường đi kèm để chỉ đối tượng người đó biểu diễn hoặc trình bày.
    • Un montreur de serpents doit être très courageux. (Một người biểu diễn với rắn phải rất can đảm.)
    • C'est un vrai montreur de talents; il sait révéler le potentiel de ses élèves. (Anh ta đúngmột người biết trình bày/khơi gợi tài năng; anh ta biết cách khơi dậy tiềm năng của học sinh mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Montrer (động từ): chỉ, cho xem, biểu lộ.
    • Il me montre son nouveau vélo. (Anh ấy cho tôi xem chiếc xe đạp mới của anh ấy.)
  • Démonstrateur, démonstratrice (danh từ): người thuyết trình, người giới thiệu sản phẩm (thường trong bối cảnh thương mại hoặc kỹ thuật).
  • Dresseur, dresseuse (danh từ): người huấn luyện động vật (nhấn mạnh vào khía cạnh huấn luyện hơn là biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
  • Saltimbanque: người làm trò, người biểu diễn rong (thường sắc thái cổ xưa hoặc lang thang).
  • Artiste de rue: nghệ sĩ đường phố.
  • Dompteur: người thuần phục, người biểu diễn với thú dữ (như sư tử, hổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "montreur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "montreur".

montreur

Un montreur de marionnettes anime un spectacle pour des enfants.

danh từ
  1. người làm trò
    • Montreur de marionnettes
      người làm trò múa rối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "montreur"