montrer
- Ngoại động từ:
- Chỉ, trỏ: Dùng tay hoặc một vật để hướng sự chú ý của người khác về một hướng, một vật cụ thể.
- Đưa ra, cho xem, bày ra; để lộ: Làm cho một vật gì đó được nhìn thấy, phô bày ra ngoài hoặc tiết lộ một phần nào đó.
- Tỏ ra, chứng tỏ, cho thấy: Biểu lộ một phẩm chất, cảm xúc, hoặc cung cấp bằng chứng, minh chứng cho một điều gì đó.
- Chỉ cho, dạy cho: Hướng dẫn ai đó cách làm một việc gì bằng cách làm mẫu hoặc giải thích.
Chỉ, trỏ:
- Il montre du doigt le bâtiment au loin. (Anh ấy lấy ngón tay chỉ tòa nhà ở đằng xa.)
- Le guide nous a montré le chemin. (Người hướng dẫn đã chỉ đường cho chúng tôi.)
Đưa ra, cho xem, bày ra; để lộ:
- Peux-tu me montrer ton nouveau téléphone ? (Bạn có thể cho tôi xem điện thoại mới của bạn không?)
- Cette fenêtre montre un beau paysage. (Cửa sổ này để lộ một phong cảnh đẹp.)
Tỏ ra, chứng tỏ, cho thấy:
- Elle a montré une grande patience avec les enfants. (Cô ấy đã tỏ ra rất kiên nhẫn với bọn trẻ.)
- Les faits montrent qu'il avait raison. (Sự việc chứng tỏ rằng anh ấy đã đúng.)
Chỉ cho, dạy cho:
- Mon père m'a montré comment réparer un vélo. (Bố tôi đã chỉ cho tôi cách sửa xe đạp.)
- Le professeur montre l'exemple à ses élèves. (Giáo viên làm gương cho học sinh của mình.)
"Montrer patte blanche": Chứng minh danh tính hoặc ý định tốt của mình (thành ngữ, nghĩa đen: "cho xem móng chân trắng").
- Pour entrer dans ce club privé, il faut montrer patte blanche. (Để vào câu lạc bộ kín này, phải chứng minh được danh tính/ý định tốt.)
"Montrer les dents": Tỏ thái độ hung hăng, sẵn sàng chiến đấu (thành ngữ, nghĩa đen: "nhe răng").
- Face à l'agression, le pays a montré les dents. (Trước sự xâm lược, đất nước đã tỏ thái độ cứng rắn.)
"Se montrer" (động từ phản thân): Xuất hiện, thể hiện mình (theo một cách nào đó).
- Il s'est montré très généreux. (Anh ta đã thể hiện mình rất hào phóng.)
- La célébrité ne se montre plus en public. (Người nổi tiếng không xuất hiện trước công chúng nữa.)
Démontrer (v): Chứng minh (một cách khoa học, logic).
- Il a démontré son théorème. (Anh ấy đã chứng minh định lý của mình.)
Remontrer (v): Chỉ lại, cho xem lại; khiển trách (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
- Je te l'ai déjà remontré plusieurs fois. (Tôi đã chỉ cho bạn điều đó nhiều lần rồi.)
- Indiquer (v): Chỉ, cho biết (thông tin, hướng đi).
- Présenter (v): Trình bày, giới thiệu (một cách trang trọng).
- Révéler (v): Tiết lộ, bộc lộ (một bí mật, phẩm chất ẩn giấu).
- Manifester (v): Biểu lộ, thể hiện (tình cảm, thái độ).
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "montrer") - Montrer à (+ infinitif): Chỉ cho ai cách làm gì. - Elle m'a montré à cuisiner ce plat. (Cô ấy đã chỉ cho tôi cách nấu món ăn này.)
- Montrer du doigt: Chỉ trỏ bằng ngón tay (thường mang nghĩa tiêu cực: đổ lỗi, buộc tội).
- Il ne faut pas montrer du doigt les autres. (Không nên chỉ trỏ, đổ lỗi cho người khác.)
Montrer le bout de son nez: Ló mặt, xuất hiện (nghĩa đen: "cho thấy đầu mũi của mình").
- Le soleil commence à montrer le bout de son nez. (Mặt trời bắt đầu ló dạng.)
Montrer la sortie à quelqu'un: Đuổi ai đó đi, chỉ cửa cho ai đó (một cách lịch sự hoặc không).
- Après son comportement, on lui a montré la sortie. (Sau cách cư xử của anh ta, người ta đã chỉ cửa cho anh ta.)
- chỉ, trỏ
- Montrer du doigtlấy ngón tay chỉ
- đưa ra, cho xem, bày ra; để lộ
- Montrer des marchandisesbày đồ hàng ra
- Montrer ses tableauxcho xem tranh
- Robe qui montre les brasáo dài để lộ cánh tay
- tỏ ra, chứng tỏ, cho thấy
- Montrer du couragetỏ ra can đảm
- L'expérience montre que..kinh nghiệm cho thấy rằng...
- chỉ cho, dạy cho
- Montrer à quelqu'un ce qu'il faut fairechỉ cho ai nên làm thế nào