moodiness

/'mu:dinis/
Học thuật
Thân thiện
moodiness

A child's moodiness often shows in a frown after a lost game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khí thất thường, sự hay thay đổi tâm trạng: Trạng thái tâm lý không ổn định, dễ chuyển từ cảm xúc này sang cảm xúc khác một cách khó đoán.
    • Sự u sầu, ủ rũ: Trạng thái buồn bã, chán nản thiếu năng lượng, thường đi kèm với vẻ mặt không vui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His moodiness makes it hard for his colleagues to work with him. (Tính khí thất thường của anh ấy khiến đồng nghiệp khó làm việc chung.)
    • After the rainy season, a general moodiness seemed to settle over the town. (Sau mùa mưa, một sự u sầu chung dường như bao trùm lên thị trấn.)
    • She apologized for her moodiness, blaming it on lack of sleep. ( ấy xin lỗi sự cáu kỉnh/thất thường của mình, đổ lỗi cho việc thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fit of moodiness": một cơn/cơn buồn bã, cáu kỉnh bộc phát.
    • He retreated to his room in a fit of moodiness. (Anh ta rút vào phòng trong một cơn buồn bã cáu kỉnh.)
  • "teenage moodiness": sự thay đổi tâm trạng tuổi teen.
    • Parents often have to be patient with teenage moodiness. (Cha mẹ thường phải kiên nhẫn với sự thay đổi tâm trạng tuổi teen của con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Moody (tính từ): tính khí thất thường, hay u sầu.
    • He is a talented but moody artist. (Anh ấy một nghệ sĩ tài năng nhưng tính khí thất thường.)
  • Mood (danh từ): tâm trạng.
    • Her mood improved after hearing the good news. (Tâm trạng của ấy được cải thiện sau khi nghe tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sullenness: sự ủ rũ, rầu rĩ.
  • Melancholy: nỗi u sầu, sự buồn bã.
  • Temperamentality: tính khí bất thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "moodiness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moodiness".)

moodiness

A child's moodiness often shows in a frown after a lost game.

danh từ
  1. trạng thái buồn rầu, trạng thái ủ r

Từ gần giống