moon-splashed

Học thuật
Thân thiện
moon-splashed

The moon-splashed path led through the quiet forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vương vãi ánh trăng, phủ đầy ánh trăng: Mô tả một cảnh vật, không gian được chiếu sáng một cách không đều, loang lổ hoặc rải rác bởi ánh sáng của mặt trăng, tạo nên một vẻ đẹp mơ màng, huyền ảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was moon-splashed and silent. (Khu vườn vương vãi ánh trăng yên tĩnh.)
    • They walked along the moon-splashed path by the river. (Họ đi bộ dọc theo con đường phủ đầy ánh trăng bên bờ sông.)
    • The moon-splashed water of the lake looked magical. (Mặt nước loang lổ ánh trăng của hồ trông thật kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc văn phong mô tả giàu hình ảnh để tạo không khí lãng mạn, bí ẩn hoặc yên bình.
    • The novel's most memorable scene is set in a moon-splashed courtyard. (Cảnh đáng nhớ nhất trong cuốn tiểu thuyết được đặt trong một sân trong ngập tràn ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonlit (adj): được ánh trăng chiếu sáng. (Từ này phổ biến chung chung hơn, trong khi "moon-splashed" nhấn mạnh sự loang lổ, từng mảng của ánh sáng).
    • a moonlit night (một đêm trăng sáng)
  • Moon-drenched (adj): thấm đẫm ánh trăng. (Cường độ mạnh hơn "moon-splashed", gợi cảm giác ánh trăng tràn ngập, bao phủ hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Moon-washed: được ánh trăng tắm gội.
  • Dappled with moonlight: loang lổ những đốm sáng trăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
moon-splashed

The moon-splashed path led through the quiet forest.

Adjective
  1. vương vãi ánh trăng, phủ đầy ánh trăng

Từ tương tự