moonfaced

/'mu:nfeist/
Học thuật
Thân thiện
moonfaced

A cheerful, moonfaced baby smiles in her high chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mặt tròn như mặt trăng: Dùng để miêu tả một người khuôn mặt tròn trịa, đầy đặn, gợi liên tưởng đến hình ảnh tròn đầy của mặt trăng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kind, moonfaced woman smiled warmly at the children. (Người phụ nữ tốt bụng, khuôn mặt tròn như mặt trăng, đã mỉm cười ấm áp với trẻ.)
    • He was a moonfaced baby with chubby cheeks. (Cậu một đứa trẻ khuôn mặt tròn như mặt trăng với đôi phúng phính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Miêu tả đặc điểm ngoại hình: Từ này thường được dùng trong văn miêu tả, đôi khi mang sắc thái trìu mến hoặc khách quan, hiếm khi mang nghĩa xấu.
    • The portrait showed a moonfaced gentleman with a gentle expression. (Bức chân dung cho thấy một quý ông khuôn mặt tròn như mặt trăng với vẻ mặt hiền lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-faced (adj): khuôn mặt tròn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn.)
  • Chubby-faced (adj): khuôn mặt mũm mĩm, đầy đặn.
  • Full-faced (adj): khuôn mặt đầy đặn.
Từ đồng nghĩa
  • Round-faced: mặt tròn.
  • Chubby-cheeked: phúng phính (nhấn mạnh vào đôi ).
Lưu ý
  • Moonfaced một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "moon" (mặt trăng) "faced" ( khuôn mặt). chủ yếu được dùng như một tính từ đơn lẻ để miêu tả.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày; các từ như round-faced thường được dùng thay thế.
moonfaced

A cheerful, moonfaced baby smiles in her high chair.

tính từ
  1. có mặt tròn như mặt trăng

Từ chứa "moonfaced"