moonfaced
/'mu:nfeist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mặt tròn như mặt trăng: Dùng để miêu tả một người có khuôn mặt tròn trịa, đầy đặn, gợi liên tưởng đến hình ảnh tròn đầy của mặt trăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kind, moonfaced woman smiled warmly at the children. (Người phụ nữ tốt bụng, có khuôn mặt tròn như mặt trăng, đã mỉm cười ấm áp với lũ trẻ.)
- He was a moonfaced baby with chubby cheeks. (Cậu bé là một đứa trẻ có khuôn mặt tròn như mặt trăng với đôi má phúng phính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Miêu tả đặc điểm ngoại hình: Từ này thường được dùng trong văn miêu tả, đôi khi mang sắc thái trìu mến hoặc khách quan, hiếm khi mang nghĩa xấu.
- The portrait showed a moonfaced gentleman with a gentle expression. (Bức chân dung cho thấy một quý ông có khuôn mặt tròn như mặt trăng với vẻ mặt hiền lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Round-faced (adj): có khuôn mặt tròn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn.)
- Chubby-faced (adj): có khuôn mặt mũm mĩm, đầy đặn.
- Full-faced (adj): có khuôn mặt đầy đặn.
Từ đồng nghĩa
- Round-faced: mặt tròn.
- Chubby-cheeked: có má phúng phính (nhấn mạnh vào đôi má).
Lưu ý
- Moonfaced là một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "moon" (mặt trăng) và "faced" (có khuôn mặt). Nó chủ yếu được dùng như một tính từ đơn lẻ để miêu tả.
- Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày; các từ như round-faced thường được dùng thay thế.
tính từ
- có mặt tròn như mặt trăng