moon-faced

Học thuật
Thân thiện
moon-faced

The cheerful, moon-faced baby giggles in her high chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuôn mặt tròn: Mô tả một người khuôn mặt đầy đặn, hình tròn, giống như hình ảnh của mặt trăng tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kind, moon-faced woman smiled warmly at the children. (Người phụ nữ tốt bụng, khuôn mặt tròn đã mỉm cười ấm áp với trẻ.)
    • He was a moon-faced boy with cheerful eyes. (Cậu một cậu khuôn mặt tròn với đôi mắt vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với sắc thái trung tính hoặc tích cực, mô tả vẻ ngoài một cách khách quan hoặc đáng yêu. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang nghĩa hơi châm biếm.
    • The politician's moon-faced appearance made him seem friendly and approachable. (Vẻ ngoài khuôn mặt tròn của chính trị gia khiến ông ấy trông có vẻ thân thiện dễ gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-faced (adj): khuôn mặt tròn (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn).
  • Chubby-faced (adj): khuôn mặt mũm mĩm, phúng phính (nhấn mạnh vào sự đầy đặn, bầu bĩnh).
Từ đồng nghĩa
  • Round-faced: khuôn mặt tròn.
  • Full-faced: khuôn mặt đầy đặn.
Từ trái nghĩa
  • Thin-faced: khuôn mặt gầy.
  • Long-faced: khuôn mặt dài.
  • Gaunt-faced: khuôn mặt hốc hác.
moon-faced

The cheerful, moon-faced baby giggles in her high chair.

Adjective
  1. giống moonfaced

Từ tương tự

Từ chứa "moon-faced"