moonfish
/'mu:nfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cá mặt trăng: Tên gọi chung cho một số loài cá biển có thân hình tròn, dẹt và thường có màu bạc sáng, trông giống như mặt trăng. Đây là một loài cá biển lớn, có hình dáng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The moonfish is known for its distinctive round and flat body. (Cá mặt trăng được biết đến với thân hình tròn và dẹt đặc trưng.)
- We saw a large moonfish while diving in the Pacific Ocean. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá mặt trăng lớn khi lặn ở Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "moonfish" có thể chỉ một số loài cụ thể thuộc các họ khác nhau nhưng có hình dáng tương tự, chẳng hạn như cá Mola mola (sunfish) đôi khi cũng được gọi bằng tên này trong một số ngữ cảnh.
Biến thể và từ gần giúng
- Opah (n): Một loài cá biển sâu có thân hình tròn, màu sắc sặc sỡ, đôi khi cũng được gọi là moonfish.
- Lookdown (n): Một loài cá biển có thân dẹt và bạc, thuộc họ cá chim.
- Sunfish (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho loài cá Mola mola, có họ hàng gần và hình dáng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Marine fish: Cá biển (nghĩa rộng, chỉ chung).
- Silvery fish: Cá màu bạc (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
- Tên gọi "cá mặt trăng" trong tiếng Việt có thể đề cập đến các loài khác nhau tùy theo vùng miền. Trong ngữ cảnh khoa học, cần xác định rõ tên tiếng Latin để tránh nhầm lẫn.
danh từ
- (động vật học) có mặt trăng