opah

/'oupə/
Học thuật
Thân thiện
opah

The opah swims gracefully through the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mặt trăng: Một loài cá biển sâu kích thước lớn, thân hình bầu dục màu sắc sặc sỡ, được tìm thấyĐại Tây Dương, Thái Bình Dương Địa Trung Hải. Tên khoa học Lampris guttatus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The opah is also known as the moonfish. ( opah còn được gọi là mặt trăng.)
    • Scientists were surprised to discover that the opah is warm-blooded. (Các nhà khoa học đã ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng mặt trăng loài máu nóng.)
    • An opah was caught by a local fisherman. (Một con mặt trăng đã được một ngư dân địa phương bắt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "opah" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về sinh vật học, ngư nghiệp ẩm thực ( một loại hải sản).
    • The biology class studied the unique physiology of the opah. (Lớp học sinh vật đã nghiên cứu về sinh lý học độc đáo của mặt trăng.)
    • Opah steaks are considered a delicacy in some regions. (Phi mặt trăng được coi một món ngonmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonfish: Tên gọi phổ biến khác của "opah".
  • Lampris guttatus: Tên khoa học của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Moonfish: mặt trăng (tên gọi thông thường).
Lưu ý
  • "Opah" một danh từ chỉ một loài cụ thể. không dạng số nhiều bất quy tắc đặc biệt (số nhiều: opahs).
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến một thuật ngữ chuyên biệt.
opah

The opah swims gracefully through the deep blue ocean.

danh từ
  1. (động vật học) mặt trăng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "opah"