moonish
/'mu:niʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng bóng, hay thay đổi: Tính khí thất thường, không ổn định, giống như sự thay đổi của các pha mặt trăng.
- Tròn vành vạnh, tròn trĩnh, đầy đặn: Có hình dáng tròn trịa, đầy đặn, giống như hình ảnh của mặt trăng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her moonish moods made it hard to predict her reactions. (Tính khí đồng bóng của cô ấy khiến người ta khó đoán được phản ứng của cô.)
- The baby had a moonish face that everyone adored. (Đứa bé có khuôn mặt tròn trĩnh đầy đặn mà ai cũng yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"moonish behavior": hành vi thất thường, đồng bóng.
- His moonish behavior during the project caused some confusion. (Hành vi thất thường của anh ta trong dự án đã gây ra một số nhầm lẫn.)
"moonish appearance": vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn.
- The artist was known for painting figures with a moonish appearance. (Họa sĩ nổi tiếng với việc vẽ những nhân vật có vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moon (danh từ): mặt trăng.
- Moonlike (tính từ): giống mặt trăng (thường chỉ hình dáng).
- Lunatic (tính từ/danh từ): điên cuồng, gắn với mặt trăng (luna) trong quan niệm cũ; khác với "moonish" ở mức độ cực đoan hơn.
Từ đồng nghĩa
- Capricious: thất thường, đồng bóng.
- Changeable: hay thay đổi.
- Rotund: tròn trịa, đầy đặn (về hình dáng).
Từ trái nghĩa
- Steady: ổn định, kiên định.
- Constant: không thay đổi.
- Gaunt: gầy guộc, hốc hác.
tính từ
- đồng bóng, hay thay đổi
- tròn vành vạnh, tròn trĩnh, đầy đặn