mannish

/'mæniʃ/
Học thuật
Thân thiện
mannish

She wore a mannish suit with a tailored jacket and trousers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống đàn ông, có vẻ đàn ông: Dùng để miêu tả một người phụ nữ ngoại hình, cử chỉ, phong cách hoặc tính cách giống với những đặc điểm thường được xã hội quy cho nam giới.
    • tính chất đàn ông, thích hợp với đàn ông: Chỉ những đặc điểm, hành vi hoặc vật dụng mang đậm phẩm chất hoặc đặc trưng được cho của nam giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her mannish walk and deep voice made her stand out in the crowd. (Dáng đi giọng nói trầm giống đàn ông của ấy khiến nổi bật trong đám đông.)
    • She prefers mannish suits over dresses. ( ấy thích những bộ vest phong cách nam tính hơn váy.)
    • The furniture had a sturdy, mannish design. (Bộ bàn ghế kiểu dáng chắc chắn, mang tính chất đàn ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mannish behavior": Hành vi, cách cư xử giống đàn ông.

    • Her direct and assertive manner was sometimes criticized as mannish behavior. (Cách cư xử trực tiếp quyết đoán của đôi khi bị chỉ trích hành vi giống đàn ông.)
  • "Mannish appearance": Ngoại hình, diện mạo giống đàn ông.

    • In the early 20th century, some women who cut their hair short were described as having a mannish appearance. (Vào đầu thế kỷ 20, một số phụ nữ cắt tóc ngắn bị miêu tả ngoại hình giống đàn ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Manly (adj): Nam tính, phẩm chất của một người đàn ông (thường dùng cho nam giới một cách tích cực).

    • He was praised for his manly courage. (Anh ấy được khen ngợi lòng dũng cảm nam tính.)
  • Masculine (adj): Thuộc về nam giới, mang tính nam (có thể dùng cho cả nam nữ, hoặc cho các đặc điểm trung lập hơn về giới).

    • She has a strong, masculine jawline. ( ấy đường quai hàm mạnh mẽ, nam tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeminine: Không nữ tính.
  • Butch: (Thông tục) Có vẻ nam tính mạnh mẽ (thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "mannish" thường được dùng để miêu tả phụ nữ đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích, ngụ ý rằng người phụ nữ đó không phù hợp với chuẩn mực nữ tính truyền thống. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi xúc phạm.
  • Trong các ngữ cảnh hiện đại trung lập hơn, từ "masculine" thường được ưa dùng hơn.
mannish

She wore a mannish suit with a tailored jacket and trousers.

tính từ
  1. giống đàn ông, như đàn ông (đàn bà)
  2. thích hợp với đàn ông; tính chất đàn ông

Từ tương tự

Từ gần giống