moonshiny

/'mu:n,ʃaini/
Học thuật
Thân thiện
moonshiny

A path through the woods looks moonshiny on a clear night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dãi ánh trăng, ánh trăng soi: Mô tả cảnh vật được chiếu sáng bởi ánh sáng của mặt trăng, tạo nên một vẻ đẹp huyền ảo, dịu dàng.
    • Hay mơ mộng, hay tưởng tượng: Mô tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần của một người thường xuyên sống trong những suy nghĩ lãng mạn, viển vông, không thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • We took a walk along the moonshiny path. (Chúng tôi đi dạo dọc theo con đường dãi ánh trăng.)
    • The lake looked calm and moonshiny under the night sky. (Mặt hồ trông thật yên bình lấp lánh ánh trăng dưới bầu trời đêm.)
  • Tính từ (nghĩa tính cách):

    • She is a moonshiny girl who always dreams of becoming a princess. ( ấy một gái hay mơ mộng, luôn mơ ước trở thành công chúa.)
    • His moonshiny ideas about becoming famous overnight are unrealistic. (Những ý tưởng mơ mộng của anh ta về việc trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moonshiny night": Một đêm trăng sáng, thường gợi lên cảm giác lãng mạn hoặc cô đơn.

    • He wrote a poem on a moonshiny night. (Anh ấy đã viết một bài thơ trong một đêm trăng sáng.)
  • "A moonshiny promise": Một lời hứa viển vông, đẹp đẽ như ánh trăng nhưng có thể khó thành hiện thực.

    • Don't believe his moonshiny promises; he never keeps his word. (Đừng tin vào những lời hứa viển vông của anh ta; anh ta chẳng bao giờ giữ lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonshine (danh từ):

    • Ánh trăng.
      • The room was filled with soft moonshine. (Căn phòng ngập tràn ánh trăng dịu dàng.)
    • Rượu lậu (nghĩa khác, thông tục).
      • They were caught making moonshine in the woods. (Họ bị bắt quả tang nấu rượu lậu trong rừng.)
  • Moonlit (tính từ): Được ánh trăng chiếu sáng. Từ này gần nghĩa với nghĩa vật của "moonshiny".

    • They had a romantic dinner on the moonlit beach. (Họ một bữa tối lãng mạn trên bãi biển dưới ánh trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunar-lit: Được ánh trăng chiếu sáng (nghĩa vật ).
  • Dreamy: Mơ màng, mộng (nghĩa tính cách).
  • Fanciful: Viển vông, giàu tưởng tượng (nghĩa tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "moonshiny")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moonshiny")

moonshiny

A path through the woods looks moonshiny on a clear night.

tính từ
  1. dãi ánh trăng, ánh trăng soi
  2. hay mơ mộng, hay tưởng tượng

Từ gần giống