moonshine

/'mu:nʃain/
Học thuật
Thân thiện
moonshine

The smuggler hides his moonshine under the full moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh trăng: Ánh sáng của mặt trăng chiếu xuống trái đất.
    • Ảo tưởng, chuyện vớ vẩn: Một ý tưởng, kế hoạch hoặc câu chuyện không thực tế, viển vông hoặc ngớ ngẩn.
    • Rượu lậu (từ lóng, đặc biệt ở Mỹ): Rượu mạnh (thường whiskey) được chưng cất bất hợp pháp, không đóng thuế không qua kiểm soát chất lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We walked home by the soft moonshine. (Chúng tôi đi bộ về nhà dưới ánh trăng dịu dàng.)
    • His plan to become a millionaire overnight is pure moonshine. (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta chuyện viển vông.)
    • The police raided a still that was producing illegal moonshine. (Cảnh sát đột kích một nấu rượu đang sản xuất rượu lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sell moonshine": Buôn bán rượu lậu.
    • He was arrested for selling moonshine out of the back of his truck. (Anh ta bị bắt bán rượu lậu từ phía sau xe tải của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonshiner (danh từ): Người nấu rượu lậu.
    • The moonshiner hid his still deep in the woods. (Tay nấu rượu lậu giấu chưng cất của hắn sâu trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ánh trăng: Moonlight.
  • Ảo tưởng: Fantasy, illusion, nonsense.
  • Rượu lậu: Bootleg liquor, hooch (từ lóng), white lightning (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "moonshine" với tư cách một động từ riêng biệt. Hành động chưng cất rượu lậu thường được diễn đạt bằng cụm "to make/produce moonshine").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moonshine").

moonshine

The smuggler hides his moonshine under the full moon.

danh từ
  1. ánh trăng
  2. (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu

Từ gần giống

Từ chứa "moonshine"

Từ có nhắc đến "moonshine"