moonstruck
/'mu:nstrʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gàn, hâm hâm, điên điên: Trạng thái tinh thần không bình thường, có vẻ mơ màng, lơ đãng hoặc hành động kỳ quặc, thường được cho là bị ảnh hưởng bởi mặt trăng.
- Say đắm, mê mẩn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái mê muội, say mê đến mức mất đi lý trí thông thường, thường là vì tình yêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor wandered the beach with a moonstruck look in his eyes. (Ông thủy thủ già lang thang trên bãi biển với ánh mắt gàn gàn.)
- She's been acting moonstruck ever since she fell in love. (Cô ấy cư xử hâm hâm kể từ khi yêu.)
- In the old story, the man became moonstruck and howled at the night sky. (Trong câu chuyện xưa, người đàn ông trở nên điên điên và hú lên với bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"moonstruck lover": người yêu say đắm, mê muội.
- He was a moonstruck lover, writing poetry under her window every night. (Anh ta là một người yêu say đắm, viết thơ dưới cửa sổ cô ấy mỗi đêm.)
"moonstruck madness": sự điên rồ bị quy cho ảnh hưởng của mặt trăng.
- The villagers feared the moonstruck madness that seemed to come with the full moon. (Dân làng sợ hãi sự điên rồ hâm hâm dường như đến cùng với trăng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunatic (tính từ/danh từ): điên, người điên (có chung gốc từ "luna" - mặt trăng).
- Loony (tính từ, thông tục): gàn, điên, khùng.
Từ đồng nghĩa
- Crazy: điên, khùng.
- Dazed: ngơ ngác, choáng váng.
- Bewitched: bị bỏ bùa, mê hoặc.
- Enamored: say mê, say đắm (đối với nghĩa "say đắm").
Thành ngữ liên quan
- Over the moon: cực kỳ vui sướng, hạnh phúc (khác nghĩa, nhưng có liên quan đến "moon").
- She was over the moon when she got the job. (Cô ấy vui sướng tột độ khi nhận được công việc.)