moonwalk

moonwalk

An astronaut performs a moonwalk on the lunar surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đi bộ thám hiểm trên Mặt Trăng: "moonwalk" chỉ hành động của các phi hành gia đi bộ khám phá bề mặt Mặt Trăng.
    • Điệu nhảy trượt chân tại chỗ: "moonwalk" cũng một điệu nhảy đặc biệt, trong đó công dường như đang trượt về phía trước nhưng thực tế lại di chuyển lùi hoặc giậm chân tại chỗ. Điệu nhảy này được Michael Jackson phổ biến rộng rãi vào những năm 1980.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thám hiểm):

    • The first moonwalk by Neil Armstrong was a historic moment. (Cuộc đi bộ trên Mặt Trăng đầu tiên của Neil Armstrong một khoảnh khắc lịch sử.)
  • Danh từ (nghĩa điệu nhảy):

    • Michael Jackson perfected the moonwalk in the 1980s. (Michael Jackson đã hoàn thiện điệu nhảy moonwalk vào những năm 1980.)
    • He showed off his moonwalk at the school dance. (Anh ấy đã khoe điệu nhảy moonwalk tại buổi khiêu vũ của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the moonwalk": thực hiện điệu nhảy moonwalk.

    • She learned to do the moonwalk by watching online tutorials. ( ấy học cách nhảy moonwalk bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.)
  • "moonwalk" như một động từ (hiếm): nhảy điệu moonwalk.

    • He moonwalked across the stage during the concert. (Anh ấy đã nhảy moonwalk băng qua sân khấu trong buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonwalking (danh từ động từ): hành động nhảy moonwalk.

    • Moonwalking requires a lot of practice. (Nhảy moonwalk đòi hỏi rất nhiều luyện tập.)
  • Moonwalker (danh từ): người thực hiện điệu nhảy moonwalk, hoặc phi hành gia từng đi bộ trên Mặt Trăng.

    • He is a famous moonwalker from the Apollo missions. (Ông ấy một phi hành gia nổi tiếng từng đi bộ trên Mặt Trăng trong các sứ mệnh Apollo.)
Từ đồng nghĩa
  • Spacewalk (n): đi bộ ngoài không gian (không nhất thiết trên Mặt Trăng).
  • Slide step (n): bước trượt (một động tác tương tự trong khiêu vũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "moonwalk".
Thành ngữ liên quan
  • "To pull off a moonwalk": thực hiện thành công điệu nhảy moonwalk một cách ấn tượng.
    • He managed to pull off a moonwalk despite being nervous. (Anh ấy đã thực hiện thành công điệu nhảy moonwalk đang lo lắng.)

Từ gần giống