manlike

/mænlaik/
tính từ
  1. như đàn ông; những tính chất của đàn ông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

manlike
A deep, manlike voice echoed from the stage.