manlike

/mænlaik/
Học thuật
Thân thiện
manlike

A deep, manlike voice echoed from the stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như đàn ông, phẩm chất của đàn ông: "manlike" mô tả đặc điểm, hành vi hoặc phẩm chất tương tự hoặc điển hình của một người đàn ông.
    • Thuộc về hoặc phù hợp với đàn ông: Chỉ những đặc tính được xã hội hoặc văn hóa công nhận nam tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She admired his manlike courage in facing the challenge. ( ngưỡng mộ lòng dũng cảm như đàn ông của anh khi đối mặt với thử thách.)
    • The statue had a strong, manlike appearance. (Bức tượng có vẻ ngoài mạnh mẽ, giống đàn ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manlike qualities": những phẩm chất nam tính.
    • Leadership and resilience are often considered manlike qualities. (Khả năng lãnh đạo sự kiên cường thường được coi những phẩm chất nam tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Manly (adj): nam tính, hùng dũng (thường mang sắc thái tích cực hơn, chỉ phẩm chất đáng ngưỡng mộ của đàn ông).
  • Masculine (adj): thuộc về nam giới, tính chất đàn ông (mang tính mô tả khách quan hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Virile: hùng mạnh, cường tráng (nhấn mạnh sức mạnh sinh lực nam giới).
  • Male: thuộc giống đực, nam (mang tính sinh học hoặc phân loại).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "manlike" có thể được dùng để mô tả phụ nữ hoặc vật thể những đặc điểm được cho điển hình của đàn ông. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, việc gán các đặc tính cụ thể cho một giới có thể được xem xét một cách thận trọng.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, từ "masculine" thường được dùng phổ biến tự nhiên hơn "manlike".
manlike

A deep, manlike voice echoed from the stage.

tính từ
  1. như đàn ông; những tính chất của đàn ông