moorhen

/'muəhen/
Học thuật
Thân thiện
moorhen

A moorhen swims among the reeds at the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nước: Một loài chim thuộc họ nước (Rallidae), thường sốngcác vùng đất ngập nước như ao, hồ, đầm lầy. Chim bộ lông chủ yếu màu đen hoặc nâu sẫm, với mảng lông trắng dưới đuôi mỏ màu đỏ tươi.
    • đỏ (con mái): Tên gọi cho con mái của loài đỏ, một loài chim sống trên các vùng đồng hoang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a moorhen swimming among the reeds. (Chúng tôi nhìn thấy một con nước đang bơi giữa những đám lau sậy.)
    • The moorhen built its nest near the edge of the pond. (Con nước đã làm tổ gần bờ ao.)
    • A female red grouse is also called a moorhen. (Một con đỏ cái cũng được gọi là moorhen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh học hoặc quan sát chim, "moorhen" thường được dùng để chỉ loài chim nước phổ biến (), phân biệt với các loài nước khác nhờ vào mỏ tấm sừng trán màu đỏ.
    • The common moorhen is easily identified by its red bill. ( nước thường dễ nhận biết nhờ cái mỏ đỏ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gallinule (n): Tên gọi chung cho một nhóm chim trong họ nước, bao gồm cả moorhen.
  • Waterhen (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho loài moorhen.
Từ đồng nghĩa
  • Water chicken: nước (tên gọi dân dãmột số vùng).
  • Swamp hen: đầm lầy (chỉ chung các loài chim tương tự sốngvùng đất ngập nước).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "moorhen".
moorhen

A moorhen swims among the reeds at the edge of a pond.

danh từ
  1. (động vật học) đỏ (con mái)
  2. nước

Từ gần giống