moorhen
/'muəhen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà nước: Một loài chim thuộc họ gà nước (Rallidae), thường sống ở các vùng đất ngập nước như ao, hồ, đầm lầy. Chim có bộ lông chủ yếu màu đen hoặc nâu sẫm, với mảng lông trắng dưới đuôi và mỏ màu đỏ tươi.
- Gà gô đỏ (con mái): Tên gọi cho con mái của loài gà gô đỏ, một loài chim sống trên các vùng đồng hoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a moorhen swimming among the reeds. (Chúng tôi nhìn thấy một con gà nước đang bơi giữa những đám lau sậy.)
- The moorhen built its nest near the edge of the pond. (Con gà nước đã làm tổ gần bờ ao.)
- A female red grouse is also called a moorhen. (Một con gà gô đỏ cái cũng được gọi là moorhen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh học hoặc quan sát chim, "moorhen" thường được dùng để chỉ loài chim nước phổ biến (), phân biệt với các loài gà nước khác nhờ vào mỏ và tấm sừng trán màu đỏ.
- The common moorhen is easily identified by its red bill. (Gà nước thường dễ nhận biết nhờ cái mỏ đỏ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallinule (n): Tên gọi chung cho một nhóm chim trong họ gà nước, bao gồm cả moorhen.
- Waterhen (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho loài moorhen.
Từ đồng nghĩa
- Water chicken: Gà nước (tên gọi dân dã ở một số vùng).
- Swamp hen: Gà đầm lầy (chỉ chung các loài chim tương tự sống ở vùng đất ngập nước).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "moorhen".
danh từ
- (động vật học) gà gô đỏ (con mái)
- gà nước