moreen

/mɔ:'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
moreen

A deep green moreen curtain hangs beside a sunny window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải -ren: Một loại vải dệt dày, nặng, thường được làm từ len hoặc hỗn hợp len bông. "Moreen" chủ yếu được sử dụng trong ngành bọc nội thất (như bọc ghế) hoặc để may rèm cửa, màn che.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old armchair was upholstered in a durable, striped moreen. (Chiếc ghế bành được bọc bằng một loại vải -ren sọc bền bỉ.)
    • She chose a heavy moreen for the curtains to block out the light completely. ( ấy đã chọn một tấm vải -ren nặng để may rèm cửa nhằm chặn ánh sáng hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moreen" một thuật ngữ chuyên ngành trong dệt may nội thất. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử trang trí nội thất, vải vóc cổ điển, hoặc các tài liệu chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Fabric (n): vải, chất liệu (từ chung chung).
  • Upholstery fabric (n): vải bọc nội thất.
  • Heavy drapery (n): vải rèm dày, nặng.
  • Wool blend (n): vải pha len.
Từ đồng nghĩa
  • Heavy fabric: vải dày, nặng.
  • Upholstery material: chất liệu bọc nội thất.
  • Drapery fabric: vải may rèm.
Lưu ý
  • "Moreen" không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm đây một danh từ chỉ một loại vật liệu cụ thể.
moreen

A deep green moreen curtain hangs beside a sunny window.

danh từ
  1. cải bố (dùng làm màn che màn cửa...)

Từ gần giống