moorland

/'muələnd/
Học thuật
Thân thiện
moorland

A hiker walks across the windy moorland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất hoang, đồng hoang: Chỉ một khu vực đất rộng, cao, thường địa hình gồ ghề không cây cối lớn. Đặc trưng của loại đất này lớp đất chua, than bùn được phủ chủ yếu bởi các loại cây bụi thấp như thạch nam, dương xỉ rêu.
    • Đồng hoang thạch nam: Cụm từ này nhấn mạnh đến hệ thực vật đặc trưng phát triển trên vùng đất này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hikers trekked across the vast, windy moorland. (Những người đi bộ đường dài băng qua vùng đồng hoang rộng lớn đầy gió.)
    • The moorland is covered in purple heather during late summer. (Vùng đất hoang được phủ đầy thạch nam tím vào cuối mùa .)
    • Conservation efforts are important to protect the unique wildlife of the moorland. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ hệ động vật hoang dã độc đáo của vùng đồng hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moorland landscape": Phong cảnh đồng hoang.
    • The painter was inspired by the bleak beauty of the moorland landscape. (Họa sĩ lấy cảm hứng từ vẻ đẹp hoang vu của phong cảnh đồng hoang.)
  • "Moorland management": Quản lý vùng đất hoang.
    • Controlled burning is a traditional method of moorland management. (Đốt kiểm soát một phương pháp quản lý đồng hoang truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Moor (danh từ): Thường dùng thay thế cho "moorland", cùng chỉ một vùng đất hoang cao, nhiều cây bụi. Tuy nhiên, "moor" đôi khi có thể chỉ một khu vực cụ thể hơn.
    • They got lost on the moors. (Họ bị lạc trên những vùng đồng hoang.)
  • Heath hoặc Heathland (danh từ): Vùng đất cát hoang, cũng phủ đầy cây bụi thấp như thạch nam, nhưng thường địa chất khác (đất cát, nghèo dinh dưỡng) so với vùng đất than bùn của moorland.
Từ đồng nghĩa
  • Heath (danh từ): Đồng hoang, đất hoang cát.
  • Fell (danh từ, chủ yếu dùngBắc Anh): Đồi núi trọc, đất cao hoang vu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "moorland".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moorland".

moorland

A hiker walks across the windy moorland.

danh từ
  1. vùng đất hoang mọc đầy thạch nam

Từ đồng nghĩa