moor

/muə/
Học thuật
Thân thiện
moor

A small boat is moored to a wooden dock on a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồng hoang, truông: Một vùng đất rộng, thường cao đất chua, ẩm ướt, phủ đầy cây thạch nam, rêu cây bụi thấp.
    • Người Moor: Một thành viên của các dân tộc Hồi giáo gốcRập Berber ở Bắc Phi, những người đã chinh phục Tây Ban Nha vào thế kỷ thứ 8.
  2. Ngoại động từ:

    • Buộc, cột (tàu, thuyền): Cố định một con tàu hoặc thuyền vào một điểm cố định trên bờ (như cọc, bến) bằng dây thừng hoặc xích.
    • Bỏ neo, thả neo: Cố định tàu thuyền bằng cách thả neo xuống đáy biển/sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đồng hoang):

    • The hikers crossed the windy moor. (Những người đi bộ đường dài băng qua đồng hoang đầy gió.)
    • Heather grows wild on the moor. (Cây thạch nam mọc hoang trên đồng hoang.)
  • Danh từ (Người Moor):

    • The Moors ruled parts of Spain for centuries. (Người Moor đã cai trị nhiều phần của Tây Ban Nha trong nhiều thế kỷ.)
  • Ngoại động từ:

    • We need to moor the boat before the storm hits. (Chúng ta cần buộc chặt con thuyền trước khi cơn bão ập đến.)
    • The ferry was moored at the dock. (Chiếc phà đã được cột vào bến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to moor alongside": cập bến, buộc tàu sát bên cạnh một con tàu khác hoặc bến tàu.
    • The yacht moored alongside the luxury liner. (Du thuyền đã cập bến sát bên chiếc tàu du lịch sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mooring (danh từ): Hành động buộc tàu; nơi buộc tàu; thiết bị (dây, neo) dùng để buộc tàu.
    • The mooring lines were very strong. (Những sợi dây buộc tàu rất chắc chắn.)
  • Moorland (danh từ): Vùng đất đồng hoang (nghĩa tương tự "moor" nhưng nhấn mạnh loại địa hình).
    • The moorland landscape was bleak and beautiful. (Phong cảnh đồng hoang vừa hoang vắng vừa đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồng hoang): Heath, wasteland.
  • Ngoại động từ: Tie up, secure, dock, anchor, berth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moor up: Buộc, cột tàu thuyền (thường dùng trong giao tiếp thông thường).
    • Let's find a place to moor up for the night. (Hãy tìm một chỗ để buộc thuyền lại qua đêm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "moor" với nghĩa bóng.)

moor

A small boat is moored to a wooden dock on a calm lake.

danh từ
  1. Moor người Ma-rốc
  2. truông, đồng hoang
ngoại động từ
  1. (hàng hải) buộc, cột (tàu, thuyền); bỏ neo