mophead
/'mɔphed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu tóc bù xù: Một kiểu tóc dày, rối và xù, trông giống như đầu của cây lau nhà (chổi lau).
- Người đầu tóc bù xù: Dùng để chỉ một người có mái tóc dày và rối theo kiểu đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After waking up, his hair was a complete mophead. (Sau khi thức dậy, tóc anh ấy là một đầu tóc bù xù hoàn toàn.)
- The little boy with the curly mophead is my nephew. (Cậu bé với mái tóc xoăn bù xù là cháu trai của tôi.)
- She tried to comb her mophead into a neat ponytail. (Cô ấy cố gắng chải mái tóc bù xù của mình thành một cái đuôi ngựa gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang tính chất miêu tả trực quan và đôi khi hài hước, ít trang trọng. Nó nhấn mạnh vào vẻ ngoài rối bời, không gọn gàng của mái tóc.
Biến thể và từ gần giống
- Mop (danh từ): Cây lau nhà. Đây là từ gốc tạo nên hình ảnh so sánh trong "mophead".
- Shock of hair (cụm danh từ): Một búi tóc dày và thường rối.
- Unruly hair (cụm danh từ): Mái tóc khó chải, không theo nếp.
Từ đồng nghĩa
- Tousled hair: Tóc rối.
- Dishevelled hair: Tóc rối bù, xộc xệch (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Like a mop: Trông giống cây lau nhà (dùng để so sánh cho tóc hoặc một vật thể rối bời).
- His wet hair hung down like a mop. (Tóc ướt của anh ta xõa xuống trông như cây lau nhà.)
danh từ
- đầu tóc bù xù
- người đầu tóc bù x