mopishness
/'moupiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái chán nản, buồn bã, rầu rĩ: "Mopishness" chỉ một cảm giác hoặc tâm trạng kéo dài của sự buồn chán, thiếu năng lượng và hứng thú.
- Trạng thái thẫn thờ, ủ rũ: "Mopishness" còn diễn tả vẻ ngoài hoặc hành vi lờ đờ, thiếu sức sống, như thể đang chìm trong nỗi buồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant mopishness after the loss worried his friends. (Tình trạng chán nản triền miên của anh ấy sau mất mát khiến bạn bè lo lắng.)
- The rainy weather brought a wave of mopishness over the whole town. (Thời tiết mưa phùn mang đến một làn sóng buồn bã, ủ rũ cho cả thị trấn.)
- She couldn't shake off her mopishness, even on a sunny day. (Cô ấy không thể thoát khỏi tâm trạng rầu rĩ của mình, ngay cả trong một ngày nắng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To sink into mopishness": chìm đắm vào sự buồn chán, ủ rũ.
- After his project failed, he sank into a deep mopishness. (Sau khi dự án thất bại, anh ta chìm đắm vào một nỗi buồn chán sâu sắc.)
"A state of mopishness": một trạng thái chán nản, thẫn thờ.
- The character's state of mopishness was central to the novel's theme. (Trạng thái thẫn thờ, ủ rũ của nhân vật là trung tâm cho chủ đề của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Mopish (tính từ): chán nản, buồn bã, ủ rũ.
- He gave a mopish sigh. (Anh ta thở dài một cách buồn bã.)
- Mope (động từ): buồn bã, ủ rũ, lê bước một cách chán nản.
- Don't just mope around the house all day. (Đừng có chỉ lê bước quanh nhà một cách buồn bã cả ngày như thế.)
Từ đồng nghĩa
- Despondency: sự chán nản, thất vọng.
- Gloominess: sự u sầu, ảm đạm.
- Lethargy: sự uể oải, lờ đờ.
- Dejection: sự phiền muộn, chán nản.
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
- Exuberance: sự sôi nổi, hồ hởi.
- Vitality: sức sống, sinh khí.
danh từ
- trạng thái chán nản, trạng thái buồn bã, trạng thái rầu rĩ, trạng thái thẫn thờ, trạng thái ủ r