mopping

mopping

He is mopping the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động lau nhà bằng cây lau: "mopping" chỉ hành động làm sạch sàn nhà bằng cách sử dụng một cây lau ( đầu vải hoặc xốp) thường kết hợp với nước hoặc dung dịch tẩy rửa.
    • Kết quả của việc lau nhà: "mopping" cũng có thể chỉ trạng thái hoặc kết quả sau khi đã lau sàn xong, thường sàn sạch sẽ khô ráo.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • Lau nhà: "mopping" dạng hiện tại phân từ của động từ "mop", diễn tả hành động đang thực hiện việc lau sàn.
    • Lau sạch (một bề mặt): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "mopping" có thể chỉ hành động lau bất kỳ bề mặt nào (không chỉ sàn) bằng một cây lau hoặc khăn ướt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave it a good mopping. (Anh ấy đã lau thật kỹ.)
    • The mopping of the kitchen floor took 20 minutes. (Việc lau sàn bếp mất 20 phút.)
  • Động từ:

    • She is mopping the floor right now. ( ấy đang lau sàn ngay bây giờ.)
    • I hate mopping the bathroom because it's so small. (Tôi ghét lau phòng tắm quá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mopping up": lau sạch phần còn lại, thường chất lỏng tràn.
    • After the spill, he spent an hour mopping up the water. (Sau khi đổ nước, anh ấy đã mất một giờ để lau sạch nước.)
  • "mopping the sweat from one's brow": lau mồ hôi trên trán.
    • He kept mopping his brow with a handkerchief during the hot weather. (Anh ấy liên tục lau mồ hôi trên trán bằng khăn tay trong thời tiết nóng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mop (động từ, danh từ): cây lau nhà hoặc hành động lau nhà.
    • I need to buy a new mop. (Tôi cần mua một cây lau nhà mới.)
  • Mop-up (danh từ): hành động lau sạch sau khi xảy ra sự cố, hoặc giai đoạn cuối của một quá trình.
    • The mop-up operation after the flood took several days. (Chiến dịch lau dọn sau trận lụt mất vài ngày.)
  • Moppable (tính từ): có thể lau được.
    • This floor is easily moppable. (Sàn nhà này dễ lau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning: lau chùi (nói chung).
  • Wiping: lau (bằng khăn), thường dùng cho bề mặt nhỏ.
  • Scrubbing: cọ rửa (mạnh hơn, có thể dùng bàn chải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mop up: lau sạch chất lỏng tràn, hoặc kết thúc một công việc.
    • He mopped up the spilled milk with a cloth. (Anh ấy lau sạch sữa đổ bằng một miếng vải.)
  • Mop down: lau sạch từ trên xuống dưới ( dụ: tường, cửa).
    • They mopped down the walls before painting. (Họ lau sạch tường trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To mop the floor with someone: đánh bại ai đó một cách dễ dàng hoặc làm ai đó xấu hổ.
    • The champion mopped the floor with his opponent in the first round. (Nhàđịch đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong hiệp đầu.)

Từ gần giống

Từ chứa "mopping"