mapping
- Danh từ:
- Bản đồ, sơ đồ: Một biểu diễn hình ảnh hoặc sơ đồ thể hiện vị trí, mối quan hệ hoặc cấu trúc của các thành phần trong một không gian hoặc hệ thống.
- Sự sắp xếp, sự vạch ra: Hành động lập kế hoạch, tổ chức hoặc xác định cấu trúc cho một cái gì đó, chẳng hạn như một chiến lược.
- Phép ánh xạ (Toán học): Một quy tắc hoặc hàm số liên kết mỗi phần tử từ một tập hợp này (tập nguồn) với một phần tử duy nhất trong một tập hợp khác (tập đích).
- Danh từ:
- The mapping of the city's underground tunnels was a complex task. (Việc lập bản đồ các đường hầm ngầm của thành phố là một nhiệm vụ phức tạp.)
- The strategic mapping of our project took several weeks. (Việc vạch ra chiến lược cho dự án của chúng tôi mất vài tuần.)
- In mathematics, a linear mapping preserves vector addition and scalar multiplication. (Trong toán học, một phép ánh xạ tuyến tính bảo toàn phép cộng vectơ và phép nhân vô hướng.)
"Gene mapping" (Di truyền học): Quá trình xác định vị trí cụ thể của các gen trên nhiễm sắc thể.
- Gene mapping is crucial for understanding hereditary diseases. (Lập bản đồ gen rất quan trọng để hiểu các bệnh di truyền.)
"Cognitive mapping" (Tâm lý học): Quá trình tinh thần mà qua đó một cá nhân thu nhận, mã hóa, lưu trữ và nhớ lại thông tin về các vị trí và thuộc tính trong môi trường hàng ngày.
- The study focused on the child's cognitive mapping of their neighborhood. (Nghiên cứu tập trung vào bản đồ nhận thức của đứa trẻ về khu phố của chúng.)
Map (n/ v): Bản đồ; vẽ bản đồ, lập kế hoạch.
- We need a detailed map of the area. (Chúng tôi cần một bản đồ chi tiết của khu vực.)
- They plan to map the entire genome. (Họ dự định lập bản đồ toàn bộ hệ gen.)
Mapper (n): Người vẽ bản đồ, thiết bị hoặc chương trình lập bản đồ.
- Charting: Lập biểu đồ, vẽ sơ đồ.
- Plotting: Vẽ đồ thị, lập kế hoạch (trên bản đồ hoặc biểu đồ).
- Representation: Sự biểu diễn, sự thể hiện.
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "mapping" với vai trò là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "map"). - Map out: Lập kế hoạch chi tiết, vạch ra. - We need to map out our route before the trip. (Chúng ta cần vạch ra lộ trình trước chuyến đi.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mapping").
- bản vẽ, bản đồ
- sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...)
- (toán học) phép ánh xạ