moraillon

Học thuật
Thân thiện
moraillon

Le moraillon de la vieille malle est en laiton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nắp móc (của khóa hòm): Một bộ phận kim loại nhỏ, thường hình chữ U hoặc hình vòng, được gắn vào nắp hòm, rương hoặc cửa. kết hợp với một móc khóa để tạo thành một cơ chế khóa đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le moraillon du coffre est rouillé. (Nắp móc của chiếc rương đã bị gỉ.)
    • Il a fermé le moraillon avec un cadenas. (Anh ấy đã đóng nắp móc lại bằng một chiếc khóa móc.)
    • Le vieux bahut était équipé de moraillons en fer forgé. (Chiếc tủ cổ được trang bị những nắp móc bằng sắt rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về đồ cổ, đồ gỗ cổ điển, hoặc các vật dụng tính chất trang trí chức năng tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Loại từ liên quan: (danh từ giống cái): ổ khóa, cơ chế khóa nói chung.
  • Bộ phận liên quan: (danh từ giống cái): bản lề khóa, tấm kim loại lỗ để móc khóa vào.
Từ đồng nghĩa
  • Loại từ tương tự: (danh từ giống đực): chốt khóa (một bộ phận khác của cơ chế khóa).
  • Từ mô tả chức năng: (cụm danh từ giống cái): khóa móc, vòng khóa.
Lưu ý sử dụng
  • Moraillonmột từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong lĩnh vực đồ cổ, thủ công mỹ nghệ hoặc mô tả các vật dụng cổ điển. ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại.
moraillon

Le moraillon de la vieille malle est en laiton.

danh từ giống đực
  1. nắp móc (của khóa hòm)

Từ gần giống