morillon

Học thuật
Thân thiện
morillon

Un morillon nage sur un étang calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Vịt màu: Một loài vịt thuộc chi Aythya, thường bộ lông màu tối, đặc biệtvịt đầu đỏ.
    • Viên ngọc lục bảo chưa trau: Một viên ngọc lục bảo (emerald) thô, chưa được mài giũa hay đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le morillon est un canard plongeur commun en Europe. (Vịt màumột loài vịt lặn phổ biếnchâu Âu.)
    • Le bijoutier a acheté un morillon pour le tailler. (Người thợ kim hoàn đã mua một viên ngọc lục bảo thô để mài cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh đi săn hoặc quan sát chim, "morillon" thường được dùng để chỉ cụ thể loài Morillon à tête rouge (vịt đầu đỏ).
  • Trong ngành kim hoàn, "morillon" chỉ trạng thái nguyên thủy của viên đá quý trước khi qua xử lý, nhấn mạnh vào tiềm năng giá trị sau khi gia công.
Biến thể từ gần giống
  • Morillon à tête rouge (n.m): Vịt đầu đỏ, một loài vịt lặn phổ biến.
  • Canard (n.m): Vịt (từ chung cho nhiều loài).
  • Émeraude (n.f): Ngọc lục bảo (đã qua chế tác).
Từ đồng nghĩa
  • Fuligule (n.m): Tên gọi khoa học khác cho chi vịt lặn, bao gồm cả morillon.
  • Émeraude brute (n.f): Ngọc lục bảo thô (nghĩa trong ngành kim hoàn).
morillon

Un morillon nage sur un étang calme.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vịt mào
  2. viên ngọc lục bảo chưa trau

Từ gần giống