moraine

/mɔ'rein/
Học thuật
Thân thiện
moraine

A hiker stands before a long, winding moraine in a mountain valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):
    • Băng tích: Một đống hoặc dải đất, đá, sỏi các mảnh vụn khác do sông băng tích tụ lại để lại khi di chuyển hoặc tan chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hikers walked along the lateral moraine of the ancient glacier. (Những người leo núi đi dọc theo băng tích bên của sông băng cổ đại.)
    • Scientists study moraines to understand past glacial activity. (Các nhà khoa học nghiên cứu băng tích để hiểu về hoạt động của sông băng trong quá khứ.)
    • The terminal moraine marked the glacier's farthest advance. (Băng tích cuối đánh dấu điểm tiến xa nhất của sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recessional moraine": Băng tích lùi, được hình thành khi sông băng tạm dừng trong quá trình rút lui.

    • Several recessional moraines indicate pauses in the glacier's retreat. (Một vài băng tích lùi cho thấy những lần tạm dừng trong quá trình rút lui của sông băng.)
  • "Ground moraine": Băng tích nền, một lớp vật liệu mỏng, rộng được sông băng để lại dưới đáy của .

    • The flat landscape was shaped by a ground moraine. (Cảnh quan bằng phẳng được hình thành bởi một băng tích nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Morainal (tính từ): Thuộc về băng tích.

    • The morainal deposits are rich in various rock types. (Các trầm tích băng tích rất giàu các loại đá khác nhau.)
  • Morainic (tính từ): Thuộc về băng tích (cách dùng khác của "morainal").

    • The morainic landscape is often rolling and uneven. (Cảnh quan băng tích thường gồ ghề không bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glacial deposit: Trầm tích sông băng.
  • Drift: Vật liệu bồi tích (do sông băng để lại, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm băng tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "moraine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moraine")

moraine

A hiker stands before a long, winding moraine in a mountain valley.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) băng tích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moraine"