murine

Học thuật
Thân thiện
murine

A scientist studies murine behavior in a laboratory setting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến họ Chuột (Muridae): Dùng để mô tả các đặc điểm, bệnh tật, hoặc đối tượng liên hệ với các loài gặm nhấm trong họ này, chủ yếu chuột chuột nhắt.
    • Bị truyền nhiễm bởi thành viên họ Chuột: Chỉ các bệnh dịch hoặc tác nhân lây lan thông qua chuột.
  2. Danh từ:

    • Một loài gặm nhấm thuộc họ Chuột: Chỉ bất kỳ thành viên nào trong họ Muridae.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Scientists studied the murine virus to understand its transmission. (Các nhà khoa học nghiên cứu virus thuộc họ chuột để hiểu chế lây truyền của .)
    • The research focuses on murine behavior patterns. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu hành vi liên quan đến chuột.)
  • Danh từ:

    • The common house mouse is a well-known murine. (Chuột nhắt nhà thông thường một loài thuộc họ chuột nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Murine model": Mô hình chuột (trong nghiên cứu y sinh).

    • The drug was first tested on a murine model before clinical trials. (Loại thuốc đầu tiên được thử nghiệm trên mô hình chuột trước các thử nghiệm lâm sàng.)
  • "Murine typhus": Bệnh sốt phát ban chuột (một bệnh do vi khuẩn lây truyền qua bọ chét trên chuột).

    • Murine typhus is a flea-borne disease. (Bệnh sốt phát ban chuột một bệnh do bọ chét lây truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Murid (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác để chỉ thành viên của họ Chuột (Muridae).
  • Rodent (danh từ): Động vật gặm nhấm (một nhóm rộng hơn bao gồm họ Chuột).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Rodent-related (liên quan đến gặm nhấm, đặc biệt chuột).
  • Danh từ: Rat/mouse (chuột cống/chuột nhắt - chỉ các loài cụ thể, trong khi "murine" thuật ngữ phân loại học chung hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Murine" chủ yếu một thuật ngữ học thuật, kỹ thuật, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như sinh học, y học, dịch tễ học. ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "rat" hoặc "mouse" thay vì "murine" khi nói về các loài vật này.
murine

A scientist studies murine behavior in a laboratory setting.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay bị truyền nhiễm bởi thành viên trong họ Muridae (họ Chuột)
    • a murine plague
      một bệnh dịch do chuột gây nên
Noun
  1. một loài gặm nhấm thuộc họ Chuột

Từ gần giống