morale
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
morale
morale
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "morale"
ấm
đạo lí
đạo nghĩa
đạo đức
dạy đời
đền nghì
giáo huấn
giữ giá
hùng khí
lễ giáo
luân lí
nam
nền tảng
đoạn trường
phá hoại
phải đạo
phẩm hạnh
pháp nhân
thế đạo
tiết hạnh
tinh thần
tư đức
đức dục
đức hạnh
đức uy
vết nhơ
vô tri
xúc phạm
xúc phạm
xướng tùy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...