moralisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động làm cho có đạo đức (hơn): "moralisation" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một người, một tổ chức, hoặc một lĩnh vực nào đó trở nên có đạo đức hơn, tuân thủ các chuẩn mực đạo đức.
- Sự giáo huấn đạo đức: "moralisation" cũng có nghĩa là việc đưa ra những lời phán xét hoặc bài học về đạo đức, thường là một cách hời hợt hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Hành động làm cho có đạo đức:
- For years she worked toward the moralisation of English literature. (Trong nhiều năm, bà ấy đã làm việc hướng tới việc làm cho văn học Anh trở nên có đạo đức hơn.)
- The moralisation of business practices is a slow process. (Việc làm cho các hoạt động kinh doanh trở nên có đạo đức là một quá trình chậm chạp.)
Sự giáo huấn đạo đức:
- His constant moralisation drove me mad. (Sự giáo huấn đạo đức liên tục của anh ta khiến tôi phát điên.)
- The speech was full of empty moralisation. (Bài phát biểu đầy rẫy những lời giáo huấn đạo đức rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moralisation of something": quá trình làm cho một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó trở nên có đạo đức.
- The moralisation of politics is a key goal for many reformers. (Việc làm cho chính trị trở nên có đạo đức là mục tiêu chính của nhiều nhà cải cách.)
"Superficial moralisation": sự giáo huấn đạo đức hời hợt, không có chiều sâu.
- The novel's superficial moralisation detracted from its literary value. (Sự giáo huấn đạo đức hời hợt của cuốn tiểu thuyết đã làm giảm giá trị văn học của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Moralise (động từ): giáo huấn đạo đức, làm cho có đạo đức.
- He tends to moralise about other people's behaviour. (Anh ta có xu hướng giáo huấn đạo đức về hành vi của người khác.)
Moralistic (tính từ): có tính chất giáo huấn đạo đức, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Her moralistic tone annoyed the audience. (Giọng điệu giáo huấn đạo đức của cô ấy làm khán giả khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Ethicisation: sự đạo đức hóa, quá trình làm cho một thứ gì đó tuân theo các nguyên tắc đạo đức.
- Preaching: sự giảng đạo, thuyết giáo (thường mang nghĩa tiêu cực về sự giáo huấn).
- Didacticism: tính giáo huấn, đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Moralise about: giáo huấn đạo đức về một chủ đề nào đó.
- Stop moralising about other people's choices. (Đừng giáo huấn đạo đức về lựa chọn của người khác nữa.)
Moralise over: suy ngẫm hoặc phán xét về đạo đức của một vấn đề.
- She spent the evening moralising over the news. (Cô ấy dành cả buổi tối để phán xét đạo đức về các tin tức.)
Thành ngữ liên quan
- To wear one's moralisation on one's sleeve: thể hiện rõ ràng và công khai các quan điểm đạo đức của mình, thường là một cách phô trương.
- He wears his moralisation on his sleeve, lecturing everyone he meets. (Anh ta thể hiện rõ ràng sự giáo huấn đạo đức của mình, giảng giải cho mọi người anh ta gặp.)