moralisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đạo đức hóa: Hành động hoặc quá trình áp dụng các nguyên tắc đạo đức vào một vấn đề, tình huống hoặc tác phẩm, thường với ý định cải thiện hoặc răn dạy.
- Sự rút ra bài học đạo đức: Việc giải thích hoặc diễn giải một câu chuyện, sự kiện để nhấn mạnh hoặc rút ra một bài học về đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La moralisation de la vie politique est un objectif important. (Việc đạo đức hóa đời sống chính trị là một mục tiêu quan trọng.)
- Ce conte comporte une moralisation évidente à la fin. (Câu chuyện cổ tích này có một sự rút ra bài học đạo đức rõ ràng ở phần kết.)
- Certains critiques déplorent la moralisation excessive de ce roman. (Một số nhà phê bình than phiền về sự đạo đức hóa quá mức của cuốn tiểu thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moralisation à outrance": sự đạo đức hóa thái quá, cực đoan.
- Son discours est une moralisation à outrance qui lasse l'auditoire. (Bài phát biểu của ông ta là một sự đạo đức hóa thái quá khiến người nghe chán ngán.)
Dans un contexte littéraire: Trong bối cảnh văn học, "moralisation" thường chỉ phần kết luận mang tính giáo huấn của một câu chuyện ngụ ngôn (fable) hoặc truyện kể.
- La moralisation de la fable "Le Corbeau et le Renard" est célèbre. (Phần bài học đạo đức rút ra từ ngụ ngôn "Con Quạ và Con Cáo" rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ liên quan
Moraliser (động từ): đạo đức hóa, răn dạy về đạo đức.
- Il a tendance à moraliser à tout propos. (Anh ta có khuynh hướng đạo đức hóa mọi vấn đề.)
Moralisateur (tính từ, danh từ): mang tính giáo huấn đạo đức; người hay răn dạy đạo đức.
- Un ton moralisateur (một giọng điệu mang tính giáo huấn đạo đức).
Moralisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa đạo đức, thái độ quá đề cao hình thức đạo đức.
- Il faut éviter le moralisme dans ce débat. (Cần tránh chủ nghĩa đạo đức trong cuộc tranh luận này.)
Từ đồng nghĩa
- Édification (sự giáo dục, xây dựng tinh thần): thường dùng theo nghĩa tích cực hơn.
- Sermon (bài thuyết giáo, lời răn dạy): nhấn mạnh đến hình thức nói hoặc giảng.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Tomber dans la moralisation: rơi vào sự răn dạy đạo đức một cách khô khan hoặc khiên cưỡng.
- L'auteur évite de tomber dans la moralisation en restant subtil. (Tác giả tránh rơi vào sự răn dạy đạo đức bằng cách giữ sự tinh tế.)
danh từ giống cái
- sự đạo đức hóa