moraliser

ngoại động từ
  1. răn bảo, giáo hóa
    • Moraliser un enfant
      răn bảo một đứa trẻ
  2. (từ nghĩa ) đạo đức hóa
    • Moraliser les journaux
      đạo đức hóa báo chí
nội động từ
  1. khuyên giải đạo đức
    • Aimer à moraliser
      thích khuyên giải đạo đức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "moraliser"

Từ có nhắc đến "moraliser"