moralism

/'mɔrəlizm/
Học thuật
Thân thiện
moralism

He often criticized the moralism in his friend's advice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa đạo đức: Một thái độ hoặc lối sống nhấn mạnh quá mức vào các nguyên tắc đạo đức, thường dẫn đến việc phán xét người khác một cách cứng nhắc.
    • Sự hay răn dạy đạo đức: Thói quen hoặc khuynh hướng đưa ra những lời khuyên, bài học đạo đức một cách không cần thiết hoặc khiến người khác khó chịu.
    • Câu châm ngôn đạo đức: Một câu nói ngắn gọn thể hiện một bài học hoặc nguyên tắc về đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant moralism made his friends reluctant to share their problems. (Chủ nghĩa đạo đức không ngừng của anh ấy khiến bạn bè ngại chia sẻ vấn đề của họ.)
    • The novel critiques the strict moralism of Victorian society. (Cuốn tiểu thuyết phê phán chủ nghĩa đạo đức khắt khe của xã hội thời Victoria.)
    • She dismissed his advice as empty moralism. ( ấy bác bỏ lời khuyên của anh ta như một sự răn dạy đạo đức sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be accused of moralism": Bị chỉ trích thái độ đạo đức giả hoặc phán xét.
    • The politician was accused of moralism for condemning the lifestyle choices of others. (Chính trị gia đó bị buộc tội đạo đức giả lên án lựa chọn lối sống của người khác.)
  • Trong phân tích xã hội, "moralism" thường được dùng để chỉ một hệ tư tưởng đề cao các giá trị đạo đức truyền thống một cách cứng nhắc, đôi khi bỏ qua các yếu tố thực tế hoặc nhân văn.
Biến thể từ liên quan
  • Moralist (danh từ): Người theo chủ nghĩa đạo đức, người hay răn dạy đạo đức.
    • He was known as a stern moralist. (Ông ấy được biết đến như một người theo chủ nghĩa đạo đức nghiêm khắc.)
  • Moralistic (tính từ): Mang tính đạo đức răn dạy, xu hướng phán xét đạo đức.
    • She gave him a moralistic lecture. ( ấy đã cho anh ta một bài giảng đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctimony: Vẻ đạo đức giả (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Preachiness: Tính thích thuyết giáo, lên lớp.
  • Didacticism: Chủ nghĩa giáo huấn (nhấn mạnh việc dạy dỗ, có thể không chỉ về đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Amorality: Chủ nghĩa phi đạo đức (không quan tâm đến đạo đức).
  • Tolerance: Sự khoan dung.
  • Nonjudgmental attitude: Thái độ không phán xét.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • To lapse into moralism: Rơi vào thói quen răn dạy đạo đức.
    • Whenever he discusses politics, he tends to lapse into moralism. (Mỗi khi bàn về chính trị, anh ta xu hướng rơi vào thói răn dạy đạo đức.)
  • Empty moralism: Chủ nghĩa đạo đức sáo rỗng (chỉ nói suông, không thực tế).
    • The speech was full of empty moralism and lacked concrete solutions. (Bài phát biểu đầy chủ nghĩa đạo đức sáo rỗng thiếu các giải pháp cụ thể.)
moralism

He often criticized the moralism in his friend's advice.

danh từ
  1. tính hay răn dạy
  2. câu châm ngôn
  3. sự theo đúng luân thường đạo

Từ chứa "moralism"