moraliste

Học thuật
Thân thiện
moraliste

Un moraliste donne une leçon sur l'honnêteté aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực/giống cái (le/la moraliste):
    • Nhà luân lý học, nhà đạo đức học: Người nghiên cứu, suy ngẫm hoặc viết về các nguyên tắc đạo đức hành vi của con người.
    • Người ( tác dụng) giáo hóa: Người thường xuyên đưa ra những lời khuyên, bài học hoặc phán xét về đạo đức, có ý định hướng người khác đến cách cư xử tốt.
    • (Từ hiếm) Tác giả viết về luân lý đạo đức: Nhà văn chuyên về thể loại văn học luân lý, phân tích các thói hư tật xấu đức hạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La Rochefoucauld était un moraliste célèbre du XVIIe siècle. (La Rochefoucauld là một nhà luân lý học nổi tiếng thế kỷ XVII.)
    • Ne sois pas un moraliste ! Arrête de me faire la leçon. (Đừng làm ông thầy đạo đức thế! Ngừng giảng đạo cho tôi đi.)
    • Dans ses fables, La Fontaine se comporte en moraliste. (Trong những câu chuyện ngụ ngôn của mình, La Fontaine hành xử như một tác giả luân lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer les moralistes": Giả vờ hoặc cố tỏ rangười đạo đức để phán xét người khác.

    • Il aime jouer les moralistes alors qu'il n'est pas irréprochable. (Hắn ta thích làm ra vẻ đạo đức giả trong khi bản thân cũng chẳng hoàn hảo.)
  • "Un regard de moraliste": Cái nhìn hoặc quan điểm mang tính phê phán, đánh giá về mặt đạo đức.

    • Le romancier porte un regard de moraliste sur la société de son temps. (Nhà tiểu thuyết mang cái nhìn của một nhà đạo đức học về xã hội thời ông.)
Biến thể từ liên quan
  • Moralisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa giáo điều đạo đức, thái độ quá đề cao hoặc áp đặt các quy tắc đạo đức một cách cứng nhắc.

    • Son discours est empreint d'un moralisme agaçant. (Bài phát biểu của anh ta nhuốm màu chủ nghĩa giáo điều đạo đức khó chịu.)
  • Moralisateur, moralisatrice (tính từ/danh từ): Mang tính giáo huấn, hay lên lớp người khác; người hay thuyết giáo.

    • Un ton moralisateur. (Một giọng điệu giáo huấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosophe moral (danh từ): Triết gia về đạo đức.
  • Censeur (danh từ): Người chỉ trích, người khiển trách (nhấn mạnh đến khía cạnh phê phán).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la morale": Giảng giải đạo lý, lên lớp người khác. (Đâyhành động điển hình của một ).
    • Arrête de me faire la morale ! (Ngừng giảng đạo cho tôi đi!)
moraliste

Un moraliste donne une leçon sur l'honnêteté aux enfants.

danh từ
  1. nhà luân lý học, nhà đạo đức học
  2. người ( tác dụng) giáo hóa
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tác giả viết về luân lý đạo đức

Từ trái nghĩa

Từ chứa "moraliste"