moralistic

/,mɔrə'listik/
tính từ
  1. (thuộc) đạo đức, (thuộc) đức hạnh, (thuộc) phẩm hạnh
  2. (thuộc) luân lý học, (thuộc) đạo đức học
  3. (thuộc) chủ nghĩa đạo đức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

moralistic
A moralistic neighbor frowns upon children playing in the yard.