moralistic

/,mɔrə'listik/
Học thuật
Thân thiện
moralistic

A moralistic neighbor frowns upon children playing in the yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc nhấn mạnh đạo đức một cách cứng nhắc: "Moralistic" mô tả thái độ hoặc lời nói của một người luôn đưa ra những phán xét đạo đức một cách hẹp hòi, theo những tiêu chuẩn truyền thống, thường tỏ ra tự cho mình đúng đắn về mặt đạo .
    • tính chất giáo huấn đạo đức: Chỉ cách cư xử hoặc lập trường luôn tìm cách áp đặt hoặc giảng giải về các nguyên tắc đạo đức cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a moralistic lecture about the dangers of modern music. (Anh ta đã một bài giảng đạo đức cứng nhắc về những mối nguy hiểm của âm nhạc hiện đại.)
    • I find her moralistic attitude towards people's personal choices very judgmental. (Tôi thấy thái độ đạo đức cứng nhắc của ấy đối với lựa chọn cá nhân của mọi người thật đầy phán xét.)
    • The film avoids being moralistic and instead presents the characters' dilemmas realistically. (Bộ phim tránh mang tính giáo huấn đạo đức thay vào đó trình bày những tình thế tiến thoái lưỡng nan của các nhân vật một cách chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moralistic tone": giọng điệu đạo đức, giáo huấn.

    • The politician's speech had a moralistic tone that alienated some voters. (Bài phát biểu của chính trị gia đó giọng điệu đạo đức giáo huấn khiến một số cử tri xa lánh.)
  • "Moralistic preaching": sự thuyết giáo đạo đức.

    • Constant moralistic preaching is rarely an effective way to change behavior. (Việc thuyết giáo đạo đức liên tục hiếm khi cách hiệu quả để thay đổi hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Moralist (danh từ): người theo chủ nghĩa đạo đức, người hay giảng đạo .

    • He is known as a strict moralist. (Ông ấy được biết đến như một người theo chủ nghĩa đạo đức khắt khe.)
  • Moralism (danh từ): chủ nghĩa đạo đức (thường chỉ sự nhấn mạnh quá mức vào các nguyên tắc đạo đức).

    • His writing is often criticized for its heavy-handed moralism. (Tác phẩm của ông ấy thường bị chỉ trích chủ nghĩa đạo đức nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Judgmental: hay phán xét, chỉ trích.
  • Preachy: tính thuyết giáo, hay lên lớp người khác.
  • Sanctimonious: đạo đức giả, tỏ vẻ đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Nonjudgmental: không phán xét.
  • Tolerant: khoan dung.
  • Amoral: phi đạo đức (không liên quan đến tiêu chuẩn đạo đức).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "moralistic" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ tự cho mình đúng trong các vấn đề đạo đức. khác với từ "moral" (mang nghĩa trung tính hơn, chỉ tính đạo đức nói chung).
  • Tránh dùng từ này để mô tả một người đạo đức tốt một cách đơn thuần. Thay vào đó, mô tả người hay áp đặt tiêu chuẩn đạo đức của mình lên người khác.
moralistic

A moralistic neighbor frowns upon children playing in the yard.

tính từ
  1. (thuộc) đạo đức, (thuộc) đức hạnh, (thuộc) phẩm hạnh
  2. (thuộc) luân lý học, (thuộc) đạo đức học
  3. (thuộc) chủ nghĩa đạo đức

Từ tương tự