morals

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (luôn dùngdạng số nhiều):
    • Đạo đức, phẩm hạnh: "morals" chỉ các nguyên tắc, tiêu chuẩn về đúng sai trong hành vi của con người, dựa trên quan niệm về thiện ác. Đây động lực thúc đẩy hành vi dựa trên ý niệm về đúng sai.
dụ sử dụng
  • (Đạo đức của ấy ngăn ấy nói dối bạn bè.)
  • (Sự thiếu đạo đức của chính trị gia đó đã bị công chúng chỉ trích.)
  • (Trẻ em học đạo đức từ cha mẹ thầy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have strong morals": đạo đức vững vàng.

    • He is a person with strong morals who always does the right thing. (Anh ấy người đạo đức vững vàng, luôn làm điều đúng đắn.)
  • "to question someone's morals": nghi ngờ đạo đức của ai đó.

    • After the scandal, many people questioned his morals. (Sau vụ bê bối, nhiều người đã nghi ngờ đạo đức của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral (tính từ): thuộc về đạo đức.

    • The moral dilemma was difficult to resolve. (Tình huống khó xử về đạo đức thật khó giải quyết.)
  • Morality (danh từ): đạo đức học, tính đạo đức.

    • Morality varies across different cultures. (Đạo đức khác nhau giữa các nền văn hóa.)
  • Immoral (tính từ): vô đạo đức.

    • Cheating on an exam is considered immoral. (Gian lận trong kỳ thi bị coi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethics: đạo đức, luân lý (thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc triết học).

    • The ethics of the medical profession require confidentiality. (Đạo đức của ngành y yêu cầu tính bảo mật.)
  • Principles: nguyên tắc (chỉ các quy tắc đạo đức cơ bản).

    • She lives by her principles of honesty and kindness. ( ấy sống theo nguyên tắc trung thực tử tế của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "morals")
Thành ngữ liên quan
  • "to be a person of morals": người đạo đức.

    • He is known as a person of morals in the community. (Anh ấy được biết đến người đạo đức trong cộng đồng.)
  • "to have no morals": không đạo đức.

    • The thief had no morals and stole from the poor. (Tên trộm không đạo đức ăn cắp của người nghèo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "morals"

Từ có nhắc đến "morals"

morals
A teacher discusses the importance of good morals with her students.