moralize

/'mɔrəlaiz/ Cách viết khác : (moralise) /'mɔrəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
moralize

A teacher uses a story to moralize about the importance of honesty.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Răn dạy (ai đó): Hành động đưa ra những lời khuyên hoặc bài học về đạo đức, thường với thái độ tự cho đúng.
    • Rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức (từ một câu chuyện, sự việc): Hành động giải thích hoặc tìm kiếm một thông điệp về đạo , luân thường đạo từ một tình huống.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Luận về đạo đức, luận về luân lý: Hành động nói hoặc viết một cách dài dòng về các vấn đề đạo đức, thường theo cách khiến người nghe cảm thấy bị chỉ trích hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He always tries to moralize his children about honesty. (Anh ấy luôn cố gắng răn dạy con cái mình về sự trung thực.)
    • The fable is used to moralize the importance of hard work. (Câu chuyện ngụ ngôn được dùng để rút ra bài học đạo đức về tầm quan trọng của sự chăm chỉ.)
  • Động từ (nội động từ):

    • She tends to moralize about other people's life choices. ( ấy khuynh hướng luận về đạo đức về những lựa chọn cuộc sống của người khác.)
    • Instead of helping, he just stood there moralizing. (Thay vì giúp đỡ, anh ta chỉ đứng đó luận về luân lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to moralize over/about something": thuyết giáo, lên lớp về một vấn đề đó.
    • Politicians often moralize about family values. (Các chính trị gia thường thuyết giáo về các giá trị gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Moralizer (danh từ): người hay thuyết giáo, người hay răn dạy.

    • He is such a moralizer; he never misses a chance to lecture others. (Anh ta đúng một kẻ hay thuyết giáo; anh ta không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để lên lớp người khác.)
  • Moralistic (tính từ): tính chất đạo đức, hay răn dạy.

    • I find his moralistic tone very annoying. (Tôi thấy giọng điệu đạo đức của anh ta rất khó chịu.)
  • Moralization (danh từ): sự rút ra bài học đạo đức; sự thuyết giáo.

    • The moralization of the story was too obvious. (Việc rút ra bài học đạo đức từ câu chuyện quá lộ liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Preach: thuyết giáo, giảng đạo (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng trong ngữ cảnh đời thường).
  • Lecture: thuyết trình, giảng bài (mang nghĩa răn dạy, la mắng).
  • Sermonize: giảng đạo, thuyết giáo (như một bài thuyết giảng).
Từ trái nghĩa
  • Condone: bỏ qua, dung thứ (cho một hành vi sai trái).
  • Indulge: chiều chuộng, nuông chiều.
moralize

A teacher uses a story to moralize about the importance of honesty.

ngoại động từ
  1. răn dạy
  2. rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức
nội động từ
  1. luận về đạo đức, luận về luân lý

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "moralize"