moratory
/'mɔrətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về pháp lý) Đình trả nợ, hoãn nợ: Từ này mô tả một tình trạng hoặc một quy định tạm thời cho phép hoãn lại việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính theo luật định. Nó thường được áp dụng trong các trường hợp khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng hoảng kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government declared a moratory period on all student loan repayments during the economic crisis. (Chính phủ đã tuyên bố một thời kỳ đình trả nợ đối với tất cả các khoản trả nợ vay sinh viên trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- A moratory law was enacted to provide relief to businesses affected by the flood. (Một đạo luật hoãn nợ đã được ban hành để hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moratory interest": Lãi suất trong thời gian hoãn nợ. Đây là mức lãi suất (thường bằng 0 hoặc rất thấp) được áp dụng trong thời gian khoản nợ bị đình hoãn thanh toán theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền.
- No moratory interest will be charged during the grace period. (Sẽ không có lãi suất hoãn nợ nào được tính trong thời gian ân hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moratorium (danh từ): Sự hoãn, lệnh hoãn; thời kỳ tạm ngừng một hoạt động nào đó (như trả nợ, xây dựng, săn bắn).
- The bank agreed to a six-month moratorium on the loan. (Ngân hàng đồng ý một lệnh hoãn nợ sáu tháng đối với khoản vay.)
Từ đồng nghĩa
- Deferral (danh từ): Sự hoãn lại, sự trì hoãn.
- Grace period (danh từ): Thời gian ân hạn, thời gian gia hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "moratory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moratory")
tính từ
- (pháp lý) đình trả nợ, hoãn n