morbific

/mɔ:'bifik/ Cách viết khác : (morbifical) /mɔ:'bifikəl/
Học thuật
Thân thiện
morbific

Morbific bacteria can contaminate food left unrefrigerated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh bệnh, gây bệnh: khả năng tạo ra hoặc gây ra bệnh tật. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc khoa học để mô tả các tác nhân như vi khuẩn, vi rút hoặc các yếu tố môi trường có thể dẫn đến bệnh .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientists studied the morbific properties of the bacteria. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc tính sinh bệnh của loại vi khuẩn đó.)
    • Poor sanitation is a morbific factor for many diseases. (Vệ sinh kém một yếu tố gây bệnh cho nhiều loại bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morbific agent": tác nhân gây bệnh.

    • Identifying the morbific agent is the first step in controlling an outbreak. (Xác định tác nhân gây bệnh bước đầu tiên trong việc kiểm soát một đợt bùng phát.)
  • "morbific influence": ảnh hưởng gây bệnh.

    • The morbific influence of the polluted water was evident in the community's health statistics. (Ảnh hưởng gây bệnh của nước ô nhiễm rõ ràng trong số liệu sức khỏe của cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Morbifical (adj): (biến thể , ít dùng) có nghĩa tương tự "morbific" - sinh bệnh.
  • Pathogenic (adj): gây bệnh. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Pathogenic: gây bệnh.
  • Infective: tính lây nhiễm, gây nhiễm trùng.
  • Disease-causing: gây ra bệnh tật.
Từ trái nghĩa
  • Healthful: lợi cho sức khỏe.
  • Salubrious: lành mạnh, bổ dưỡng.
  • Beneficial: lợi.
Lưu ý sử dụng
  • "Morbific" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, khoa học hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản thông thường, các từ như "pathogenic" hoặc cụm từ "disease-causing" thường phổ biến dễ hiểu hơn.
morbific

Morbific bacteria can contaminate food left unrefrigerated.

tính từ
  1. sinh bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "morbific"