infective

/in'fekʃəs/ Cách viết khác : (infective) /in'fektiv/
tính từ
  1. lây, nhiễm
  2. (y học) nhiễm trùng; lây nhiễm
    • infectious disease
      bệnh nhiễm trùng
  3. lan truyền (tình cảm...), dễ lây
    • an infectious laugh
      tiếng cười dễ lây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "infective"

infective
A doctor explains how an infective virus spreads.