morbilli

morbilli

A young child with morbilli rests in bed with a fever and a visible rash.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng số ít):
    • Bệnh sởi: "morbilli" tên gọi y học của bệnh sởi, một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, thường gặptrẻ em, với các triệu chứng như sốt, ho, chảy nước mũi, phát ban đỏ đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh sởi một bệnh rất dễ lây lan, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em.)
  • (Chương trình tiêm chủng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh sởi trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morbilli" trong văn cảnh y khoa: Từ này thường được dùng trong các tài liệu y học hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ bệnh sởi một cách chính xác chuyên môn.
    • The clinical presentation of morbilli includes Koplik spots before the rash appears. (Biểu hiện lâm sàng của bệnh sởi bao gồm các đốm Koplik trước khi phát ban xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Morbilliform (tính từ): dạng giống bệnh sởi, dùng để mô tả các phát ban hoặc triệu chứng tương tự.
    • The patient developed a morbilliform rash after taking the medication. (Bệnh nhân phát triển một vết phát ban dạng sởi sau khi dùng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Measles (danh từ): bệnh sởi, từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
    • Measles is caused by the rubeola virus. (Bệnh sởi do virus rubeola gây ra.)
Các cụm từ liên quan
  • Morbilli virus: virus sởi, tên gọi khoa học của tác nhân gây bệnh.
    • The morbilli virus is highly contagious and spreads through respiratory droplets. (Virus sởi rất dễ lây lan lây qua các giọt bắn từ đường hô hấp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "morbilli" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Từ gần giống

Từ chứa "morbilli"