marble

/'mɑ:bl/
Học thuật
Thân thiện
marble

A child rolls a blue marble across a wooden floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đá hoa, cẩm thạch: Một loại đá biến chất cứng, thường vân, được đánh bóng sử dụng trong điêu khắc xây dựng.
    • Viên bi (dùng để chơi): Một viên bi nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, được dùng trong các trò chơi của trẻ em.
    • (Số nhiều: marbles) Trò chơi bắn bi: Trò chơi sử dụng những viên bi.
    • (Số nhiều: marbles; tiếng lóng, thông tục) Sự tỉnh táo, lý trí: Dùng để chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn.
  2. Động từ:

    • Tạo vân như cẩm thạch: Làm cho giấy, bề mặt nào đó những đường vân giống như đá cẩm thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The statue was carved from white marble. (Bức tượng được tạc từ đá cẩm thạch trắng.)
    • He won all my marbles in the game. (Cậu ấy thắng hết số bi của tôi trong trò chơi.)
    • The children are playing marbles in the yard. (Bọn trẻ đang chơi bắn bi trong sân.)
    • I think he's lost his marbles. (Tôi nghĩ anh ta mất trí rồi.)
  • Động từ:

    • The edges of the book were beautifully marbled. (Mép cuốn sách được tạo vân cẩm thạch rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose one's marbles": Mất trí, trở nên điên rồ.
    • After the strange incident, everyone thought he had lost his marbles. (Sau sự việc kỳ lạ đó, mọi người đều nghĩ anh ta đã mất trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbled (tính từ): vân như cẩm thạch.

    • marbled paper (giấy vân cẩm thạch)
    • marbled meat (thịt vân mỡ)
  • Marbling (danh từ): Sự tạo vân cẩm thạch; hoa văn vân cẩm thạch.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đá): (một loại đá cẩm thạch trắng nổi tiếng từ Ý).
  • Danh từ (nghĩa viên bi): (viên bi dùng để bắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "marble")

Thành ngữ liên quan
  • "have all one's marbles": Còn đầy đủ lý trí, tỉnh táo.
    • Despite his age, he still has all his marbles. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn còn rất minh mẫn.)
marble

A child rolls a blue marble across a wooden floor.

danh từ
  1. đá hoa, cẩm thạch
  2. (số nhiều) hòn bi
    • a game of marbles
      một ván
  3. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lẽ
  4. (định ngữ) bằng cẩm thạch; như cẩm thạch
ngoại động từ
  1. làm cho vân cẩm thạch
    • a book with marbled efges
      sách mép vân cẩm thạch

Từ gần giống

Từ chứa "marble"

Từ có nhắc đến "marble"