morceler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia nhỏ, chia nhỏ ra: Hành động phân chia một thứ đó (thườngđất đai, tài sản, hoặc một khối lượng lớn) thành nhiều phần nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de morceler son héritage entre ses enfants. (Anh ấy quyết định chia nhỏ tài sản thừa kế của mình cho các con.)
    • La loi interdit de morceler cette zone forestière. (Luật pháp cấm chia nhỏ khu rừng này.)
    • Pour vendre plus facilement, ils ont morcelé le grand domaine. (Để bán dễ dàng hơn, họ đã chia nhỏ điền trang lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morceler une propriété": chia nhỏ một bất động sản.

    • Morceler une propriété peut entraîner des problèmes juridiques. (Việc chia nhỏ một bất động sản có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.)
  • "se morceler" (dạng phản thân): tự chia nhỏ ra, bị phân mảnh.

    • L'empire s'est morcelé en plusieurs petits États. (Đế chế đã bị chia nhỏ thành nhiều quốc gia nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Morcellement (danh từ giống đực): sự chia nhỏ, sự phân chia.

    • Le morcellement des terres agricoles est un problème. (Việc chia nhỏ đất nông nghiệpmột vấn đề.)
  • Démembrer (ngoại động từ): chia cắt, xẻ thịt (nghĩa mạnh hơn, thường dùng cho lãnh thổ hoặc tổ chức).

  • Diviser (ngoại động từ): chia ra, phân chia (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fragmenter: làm vỡ vụn, chia thành từng mảnh.
  • Parcelliser: chia thành từng , từng phần (thường dùng cho đất đai).
Từ trái nghĩa
  • Réunir: hợp nhất, tập hợp lại.
  • Agréger: tập hợp, kết tụ lại.
Cụm từ liên quan
  • Morceler une dette: chia nhỏ một khoản nợ (thành nhiều đợt thanh toán).
    • La banque propose de morceler la dette sur cinq ans. (Ngân hàng đề xuất chia nhỏ khoản nợ trong vòng năm năm.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp lý, bất động sản, quy hoạch đất đai hoặc quảntài sản.
  • Hành động "morceler" thường mang tính chủ ý, kế hoạch, khác với "fragmenter" có thể ngụ ý sự vỡ vụn không chủ đích.
ngoại động từ
  1. chia nhỏ
    • Morceler un terrain
      chia nhỏ một đám đất

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "morceler"