remembrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tập trung (ruộng đất): Hành động hợp nhất các mảnh ruộng đất nhỏ, rải rác thành một thửa lớn hơn và liền mạch để canh tác hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement encourage les agriculteurs à remembrer leurs terres. (Chính phủ khuyến khích nông dân tập trung ruộng đất của họ.)
- Cette coopérative a remembré plusieurs parcelles pour créer une grande exploitation. (Hợp tác xã này đã tập trung nhiều mảnh ruộng để tạo thành một trang trại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le remembrement" (danh từ): quá trình hoặc hành động tập trung ruộng đất.
- Le remembrement a amélioré la productivité agricole de la région. (Việc tập trung ruộng đất đã cải thiện năng suất nông nghiệp của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Remembrement (danh từ giống đực): sự tập trung ruộng đất.
- Remembreur (danh từ): người thực hiện hoặc chuyên gia về việc tập trung ruộng đất.
Từ đồng nghĩa
- Regrouper (ngoại động từ): nhóm lại, tập hợp lại.
- Consolider (ngoại động từ): củng cố, hợp nhất.
Lưu ý
- Từ "remembrer" này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, quy hoạch đất đai hoặc luật đất đai. Nó khác hoàn toàn với động từ "se souvenir" (nhớ) hoặc "se rappeler" (nhớ lại) trong tiếng Pháp thông dụng.
ngoại động từ
- tập trung (ruộng đất)