mordent

/'mɔ:dənt/
Học thuật
Thân thiện
mordent

The pianist plays a mordent in the sonata.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Láy rền: Một kỹ thuật trang trí âm nhạc (ornament) nhanh, trong đó một nốt chính được chơi, sau đó nhanh chóng chuyển xuống nốt thấp hơn một bậc (thường nửa cung hoặc một cung) rồi trở lại nốt chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trill and the mordent are common Baroque ornaments. (Kỹ thuật láy láy rền những cách trang trí âm nhạc phổ biến thời Baroque.)
    • The composer indicated a mordent above the note. (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu một ký hiệu láy rền phía trên nốt nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper mordent" (Inverted mordent): Láy rền trên. Đây thực chất một kỹ thuật khác (thường gọi là "trill" ngắn), trong đó nốt chính được chơi, sau đó chuyển lên nốt cao hơn một bậc rồi trở lại. Tuy nhiên, trong một số hệ thống ký hiệu , thuật ngữ này có thể gây nhầm lẫn.
  • "Lower mordent" (Mordent): Láy rền dưới. Đây nghĩa phổ biến chính xác hơn của từ "mordent" hiện đại, tương ứng với định nghĩa láy rền xuống.
Biến thể từ gần giống
  • Ornament (n): Cách trang trí, nốt hoa mỹ. Một thuật ngữ chung cho các kỹ thuật như , trill (láy), turn (vòng), appoggiatura (nốt lướt).
  • Trill (n): Láy. Kỹ thuật trang trí bằng cách lặp lại nhanh liên tục giữa nốt chính nốt liền bậc trên (hoặc dưới).
Từ đồng nghĩa
  • Lower mordent: Láy rền dưới (cách gọi chính xác hơn).
  • Pralltriller: (Thuật ngữ tiếng Đức) Thường chỉ kỹ thuật láy rền trên (upper mordent).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mordent" trong tiếng Anh.)

mordent

The pianist plays a mordent in the sonata.

danh từ
  1. (âm nhạc) láy rền

Từ gần giống