mordant

/'mɔ:dənt/
Học thuật
Thân thiện
mordant

A chemist carefully handles a mordant in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chua cay, đay nghiến, châm chọc: Dùng để mô tả lời nói, phê bình, hoặc sự hài hước tính chất sắc sảo, gay gắt thường gây khó chịu.
    • Ăn mòn: Trong hóa học, dùng để mô tả chất tính chất ăn mòn mạnh, đặc biệt axit.
  2. Danh từ:

    • Thuốc cẩn màu: Một chất hóa học được sử dụng để xử lý vải, da hoặc các vật liệu khác trước khi nhuộm, giúp chất màu bám chắc hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Her mordant remarks about the political situation made everyone uncomfortable. (Những nhận xét chua cay của ấy về tình hình chính trị khiến mọi người đều khó chịu.)
    • The critic is known for his mordant wit. (Nhà phê bình nổi tiếng với sự châm chọc sắc sảo.)
    • Hydrochloric acid is a mordant substance. (Axit clohidric một chất tính ăn mòn.)
  • Danh từ:

    • Tannic acid is often used as a mordant in the dyeing process. (Axit tannic thường được dùng làm thuốc cẩn màu trong quy trình nhuộm.)
    • The artisan applied a mordant to the fabric before dipping it in the indigo vat. (Người thợ thủ công bôi thuốc cẩn màu lên vải trước khi nhúng vào thùng chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mordant satire: Chỉ sự châm biếm sâu sắc đầy tính phê phán, thường nhắm vào các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

    • The playwright was famous for his mordant satire of the upper class. (Nhà soạn kịch nổi tiếng với sự châm biếm sâu cay về tầng lớp thượng lưu.)
  • Mordant tone: Giọng điệu hoặc cách diễn đạt chua cay, sắc lạnh.

    • She delivered the news with a mordant tone that left no room for hope. ( ấy thông báo tin tức với một giọng điệu chua cay không chừa chỗ cho hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordantly (trạng từ): Một cách chua cay, châm chọc.
    • He commented mordantly on the failed policy. (Anh ta bình luận một cách chua cay về chính sách thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chua cay):
    • Caustic: châm chọc, ăn da ăn thịt.
    • Sarcastic: châm biếm, mỉa mai.
    • Acerbic: chát, gay gắt.
  • Tính từ (nghĩa ăn mòn):
    • Corrosive: ăn mòn.
  • Danh từ:
    • Fixative: chất cố định (màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mordant".)

mordant

A chemist carefully handles a mordant in the laboratory.

tính từ
  1. chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)
    • mordant criticism
      lời phê bình chua cay
    • mordant wit
      tính hay châm chọc
  2. cẩn màu
  3. (hoá học) ăn mòn (axit)
danh từ
  1. thuốc cẩn màu (nhuộm)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mordant"