mordorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuốm màu nâu ánh vàng: Làm cho một vật (thườngbề mặt, chất liệu) màu nâu với ánh vàng hoặc đồng, giống như màu của kim loại vàng bị oxy hóa hoặc màu của cây vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soleil couchant mordorait les nuages. (Mặt trời lặn đã nhuốm màu nâu ánh vàng lên những đám mây.)
    • L'artisan a mordoré le cadre en bois. (Người thợ thủ công đã nhuốm màu nâu ánh vàng cho khung gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être mordoré": màu nâu ánh vàng (dạng tính từ, mặc dù gốcđộng từ).
    • Ses cheveux étaient mordorés par le soleil. (Mái tóc của ấy đã màu nâu ánh vàng nắng.)
  • "faire mordorer": làm cho màu nâu ánh vàng (cách diễn đạt khác).
    • Le boulanger fait mordorer la croûte du pain. (Người thợ làm bánh làm cho vỏ bánh mì màu nâu ánh vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordoré (adj): màu nâu ánh vàng.
    • des feuilles mordorées (những chiếc màu nâu ánh vàng)
  • Doré (adj): màu vàng, mạ vàng.
    • un cadre doré (một cái khung mạ vàng)
  • Bronzer (v): làm cho màu đồng, rám nắng.
    • Le soleil bronze la peau. (Mặt trời làm cho da rám nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorer légèrement: nhuốm vàng nhẹ.
  • Donner une teinte brun-jaune: tạo ra một sắc nâu-vàng.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này khá đặc thù mang tính văn học, thường được dùng trong các mô tả về thiên nhiên ( cây mùa thu, ánh hoàng hôn) hoặc trong các ngữ cảnh nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ (nhuộm màu, xửbề mặt).
  • Đâymột động từ thuộc nhóm động từ kết thúc bằng "-er", được chia theo quy tắc của nhóm động từ này.
ngoại động từ
  1. nhuốm màu nâu ánh vàng
    • L'automne a mordoré les feuilles des bois
      thu đã nhuốm rừng màu nâu ánh vàng

Từ gần giống