mordorure

danh từ giống cái
  1. màu nâu ánh vàng
    • Mordorure des champs
      màu nâu ánh vàng của đồng ruộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mordorure
Les champs de blé mûr prennent une belle mordorure sous le soleil couchant.