mordorure

Học thuật
Thân thiện
mordorure

Les champs de blé mûr prennent une belle mordorure sous le soleil couchant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màu nâu ánh vàng: Một màu nâu ánh vàng, thường gợi liên tưởng đến màu sắc của đất, của đồng ruộng vào mùa thu hoặc sau khi gặt hái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mordorure des feuilles en automne est magnifique. (Màu nâu ánh vàng của cây vào mùa thu thật tuyệt đẹp.)
    • Le peintre a capté la mordorure du blé mûr. (Họa đã nắm bắt được màu nâu ánh vàng của lúa mì chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mordorure des champs": Cụm từ cố định, chỉ màu nâu ánh vàng đặc trưng của cánh đồng, thường vào cuối mùa hè hoặc mùa thu.
    • Le paysage était baigné dans la douce mordorure des champs. (Phong cảnh chìm đắm trong màu nâu ánh vàng dịu dàng của cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordoré (adj): màu nâu ánh vàng.
    • Une chevelure mordorée. (Một mái tóc màu nâu ánh vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brun doré: nâu vàng.
  • Fauve: vàng nâu (thường dùng cho màu lông thú).
Lưu ý
  • Từ này khá hiếm gặp mang tính văn chương, thơ ca. thường được dùng trong các mô tả văn học về thiên nhiên, đặc biệtphong cảnh mùa thu.
mordorure

Les champs de blé mûr prennent une belle mordorure sous le soleil couchant.

danh từ giống cái
  1. màu nâu ánh vàng
    • Mordorure des champs
      màu nâu ánh vàng của đồng ruộng

Từ gần giống